Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Khoái Châu 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Khoái Châu 152 135 123 12 84.4 % 6.7 % 8.9 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Khoái Châu 241 241 241 0 92.5 % 7.5 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Khoái Châu 200 143 130 13 76.9 % 14 % 9.1 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Khoái Châu 115 115 115 0 99.1 % 0.9 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Khoái Châu 6303 6248 6235 13 84.7 % 15.1 % 0.2 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Khoái Châu 6140 6125 6113 12 84.6 % 15.2 % 0.2 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 152
Số hồ sơ xử lý: 135
Trước & đúng hạn: 123
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 84.4%
Đúng hạn: 6.7%
Trễ hạn: 8.9%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 241
Số hồ sơ xử lý: 241
Trước & đúng hạn: 241
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.5%
Đúng hạn: 7.5%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 200
Số hồ sơ xử lý: 143
Trước & đúng hạn: 130
Trễ hạn: 13
Trước hạn: 76.9%
Đúng hạn: 14%
Trễ hạn: 9.1%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 115
Số hồ sơ xử lý: 115
Trước & đúng hạn: 115
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.1%
Đúng hạn: 0.9%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 6303
Số hồ sơ xử lý: 6248
Trước & đúng hạn: 6235
Trễ hạn: 13
Trước hạn: 84.7%
Đúng hạn: 15.1%
Trễ hạn: 0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Khoái Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 6140
Số hồ sơ xử lý: 6125
Trước & đúng hạn: 6113
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 84.6%
Đúng hạn: 15.2%
Trễ hạn: 0.2%