Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Sơn Nam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Sơn Nam | 60 | 50 | 44 | 6 | 72 % | 16 % | 12 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Sơn Nam | 6 | 6 | 6 | 0 | 16.7 % | 83.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Sơn Nam | 131 | 102 | 97 | 5 | 61.8 % | 33.3 % | 4.9 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Sơn Nam | 26 | 26 | 25 | 1 | 96.2 % | 0 % | 3.8 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam | 1816 | 1784 | 1778 | 6 | 90.4 % | 9.2 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Sơn Nam | 1719 | 1706 | 1700 | 6 | 91.5 % | 8.1 % | 0.4 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
60
Số hồ sơ xử lý:
50
Trước & đúng hạn:
44
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
72%
Đúng hạn:
16%
Trễ hạn:
12%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
6
Số hồ sơ xử lý:
6
Trước & đúng hạn:
6
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
16.7%
Đúng hạn:
83.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
131
Số hồ sơ xử lý:
102
Trước & đúng hạn:
97
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
61.8%
Đúng hạn:
33.3%
Trễ hạn:
4.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
26
Số hồ sơ xử lý:
26
Trước & đúng hạn:
25
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
96.2%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
3.8%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
1816
Số hồ sơ xử lý:
1784
Trước & đúng hạn:
1778
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
90.4%
Đúng hạn:
9.2%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
1719
Số hồ sơ xử lý:
1706
Trước & đúng hạn:
1700
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
91.5%
Đúng hạn:
8.1%
Trễ hạn:
0.4%