Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụng Công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụng Công | 20 | 8 | 7 | 1 | 87.5 % | 0 % | 12.5 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụng Công | 42 | 42 | 42 | 0 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụng Công | 149 | 125 | 124 | 1 | 86.4 % | 12.8 % | 0.8 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụng Công | 9 | 9 | 9 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụng Công | 1306 | 1281 | 1280 | 1 | 92.3 % | 7.6 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Phụng Công | 1174 | 1155 | 1154 | 1 | 92.9 % | 7 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
20
Số hồ sơ xử lý:
8
Trước & đúng hạn:
7
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
87.5%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
12.5%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
42
Số hồ sơ xử lý:
42
Trước & đúng hạn:
42
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.6%
Đúng hạn:
2.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
149
Số hồ sơ xử lý:
125
Trước & đúng hạn:
124
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
86.4%
Đúng hạn:
12.8%
Trễ hạn:
0.8%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
9
Số hồ sơ xử lý:
9
Trước & đúng hạn:
9
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
1306
Số hồ sơ xử lý:
1281
Trước & đúng hạn:
1280
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
92.3%
Đúng hạn:
7.6%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
1174
Số hồ sơ xử lý:
1155
Trước & đúng hạn:
1154
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
92.9%
Đúng hạn:
7%
Trễ hạn:
0.1%