Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tống Trân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tống Trân | 84 | 50 | 50 | 0 | 98 % | 2 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tống Trân | 362 | 362 | 362 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tống Trân | 118 | 71 | 71 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tống Trân | 15 | 15 | 15 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tống Trân | 660 | 611 | 611 | 0 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tống Trân | 608 | 573 | 573 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận:
84
Số hồ sơ xử lý:
50
Trước & đúng hạn:
50
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98%
Đúng hạn:
2%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận:
362
Số hồ sơ xử lý:
362
Trước & đúng hạn:
362
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận:
118
Số hồ sơ xử lý:
71
Trước & đúng hạn:
71
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.6%
Đúng hạn:
1.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận:
15
Số hồ sơ xử lý:
15
Trước & đúng hạn:
15
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận:
660
Số hồ sơ xử lý:
611
Trước & đúng hạn:
611
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.9%
Đúng hạn:
1.1%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tống Trân
Số hồ sơ tiếp nhận:
608
Số hồ sơ xử lý:
573
Trước & đúng hạn:
573
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.8%
Đúng hạn:
1.2%
Trễ hạn:
0%