Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Hưng | 225 | 212 | 212 | 0 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Hưng | 2280 | 2280 | 2280 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Hưng | 232 | 183 | 183 | 0 | 92.3 % | 7.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Hưng | 101 | 101 | 101 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Hưng | 3395 | 3342 | 3342 | 0 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Hưng | 3288 | 3270 | 3270 | 0 | 93 % | 7 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
225
Số hồ sơ xử lý:
212
Trước & đúng hạn:
212
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.6%
Đúng hạn:
2.4%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2280
Số hồ sơ xử lý:
2280
Trước & đúng hạn:
2280
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.3%
Đúng hạn:
0.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
232
Số hồ sơ xử lý:
183
Trước & đúng hạn:
183
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.3%
Đúng hạn:
7.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
101
Số hồ sơ xử lý:
101
Trước & đúng hạn:
101
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
3395
Số hồ sơ xử lý:
3342
Trước & đúng hạn:
3342
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.9%
Đúng hạn:
7.1%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
3288
Số hồ sơ xử lý:
3270
Trước & đúng hạn:
3270
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93%
Đúng hạn:
7%
Trễ hạn:
0%