Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lương Bằng 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lương Bằng 45 34 34 0 85.3 % 14.7 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lương Bằng 16 16 16 0 100 % 0 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lương Bằng 84 66 66 0 92.4 % 7.6 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lương Bằng 24 23 23 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lương Bằng 978 958 958 0 95.9 % 4.1 % 0 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Lương Bằng 915 903 903 0 95.7 % 4.3 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận: 45
Số hồ sơ xử lý: 34
Trước & đúng hạn: 34
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 85.3%
Đúng hạn: 14.7%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận: 16
Số hồ sơ xử lý: 16
Trước & đúng hạn: 16
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận: 84
Số hồ sơ xử lý: 66
Trước & đúng hạn: 66
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.4%
Đúng hạn: 7.6%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận: 24
Số hồ sơ xử lý: 23
Trước & đúng hạn: 23
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận: 978
Số hồ sơ xử lý: 958
Trước & đúng hạn: 958
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.9%
Đúng hạn: 4.1%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận: 915
Số hồ sơ xử lý: 903
Trước & đúng hạn: 903
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.7%
Đúng hạn: 4.3%
Trễ hạn: 0%