Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Thư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Thư | 205 | 205 | 203 | 2 | 98.5 % | 0.5 % | 1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Thư | 1311 | 1311 | 1311 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Thư | 120 | 120 | 118 | 2 | 94.2 % | 4.2 % | 1.7 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Thư | 174 | 173 | 173 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư | 3377 | 3369 | 3367 | 2 | 91.4 % | 8.5 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Thư | 3287 | 3280 | 3278 | 2 | 91.3 % | 8.7 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Thư
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Thư
Số hồ sơ tiếp nhận:
205
Số hồ sơ xử lý:
205
Trước & đúng hạn:
203
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
98.5%
Đúng hạn:
0.5%
Trễ hạn:
1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Thư
Số hồ sơ tiếp nhận:
1311
Số hồ sơ xử lý:
1311
Trước & đúng hạn:
1311
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.5%
Đúng hạn:
2.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Thư
Số hồ sơ tiếp nhận:
120
Số hồ sơ xử lý:
120
Trước & đúng hạn:
118
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
94.2%
Đúng hạn:
4.2%
Trễ hạn:
1.7%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Thư
Số hồ sơ tiếp nhận:
174
Số hồ sơ xử lý:
173
Trước & đúng hạn:
173
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Thư
Số hồ sơ tiếp nhận:
3377
Số hồ sơ xử lý:
3369
Trước & đúng hạn:
3367
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
91.4%
Đúng hạn:
8.5%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Thư
Số hồ sơ tiếp nhận:
3287
Số hồ sơ xử lý:
3280
Trước & đúng hạn:
3278
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
91.3%
Đúng hạn:
8.7%
Trễ hạn:
0.1%