Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Triệu Việt Vương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Triệu Việt Vương | 145 | 140 | 139 | 1 | 95.7 % | 3.6 % | 0.7 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Triệu Việt Vương | 32 | 32 | 32 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Triệu Việt Vương | 222 | 201 | 200 | 1 | 97 % | 2.5 % | 0.5 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Triệu Việt Vương | 65 | 64 | 64 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Triệu Việt Vương | 3559 | 3471 | 3470 | 1 | 67.6 % | 32.3 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Triệu Việt Vương | 3399 | 3343 | 3342 | 1 | 66.4 % | 33.5 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
145
Số hồ sơ xử lý:
140
Trước & đúng hạn:
139
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
95.7%
Đúng hạn:
3.6%
Trễ hạn:
0.7%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
32
Số hồ sơ xử lý:
32
Trước & đúng hạn:
32
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.9%
Đúng hạn:
3.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
222
Số hồ sơ xử lý:
201
Trước & đúng hạn:
200
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
97%
Đúng hạn:
2.5%
Trễ hạn:
0.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
65
Số hồ sơ xử lý:
64
Trước & đúng hạn:
64
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.4%
Đúng hạn:
1.6%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
3559
Số hồ sơ xử lý:
3471
Trước & đúng hạn:
3470
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
67.6%
Đúng hạn:
32.3%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Triệu Việt Vương
Số hồ sơ tiếp nhận:
3399
Số hồ sơ xử lý:
3343
Trước & đúng hạn:
3342
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
66.4%
Đúng hạn:
33.5%
Trễ hạn:
0%