Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Yên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Yên | 55 | 54 | 54 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Yên | 31 | 31 | 31 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Yên | 83 | 69 | 69 | 0 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Yên | 45 | 45 | 45 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Yên | 2533 | 2514 | 2514 | 0 | 97.3 % | 2.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Yên | 2453 | 2452 | 2452 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
55
Số hồ sơ xử lý:
54
Trước & đúng hạn:
54
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.4%
Đúng hạn:
5.6%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
31
Số hồ sơ xử lý:
31
Trước & đúng hạn:
31
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
83
Số hồ sơ xử lý:
69
Trước & đúng hạn:
69
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.7%
Đúng hạn:
4.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
45
Số hồ sơ xử lý:
45
Trước & đúng hạn:
45
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
2533
Số hồ sơ xử lý:
2514
Trước & đúng hạn:
2514
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.3%
Đúng hạn:
2.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
2453
Số hồ sơ xử lý:
2452
Trước & đúng hạn:
2452
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.2%
Đúng hạn:
2.8%
Trễ hạn:
0%