Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên La 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên La 64 54 47 7 46.3 % 40.7 % 13 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên La 582 582 582 0 96.9 % 3.1 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên La 202 110 98 12 26.4 % 62.7 % 10.9 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên La 60 60 60 0 63.3 % 36.7 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La 1505 1412 1400 12 82.6 % 16.5 % 0.8 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên La 1308 1296 1289 7 86.8 % 12.7 % 0.5 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 64
Số hồ sơ xử lý: 54
Trước & đúng hạn: 47
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 46.3%
Đúng hạn: 40.7%
Trễ hạn: 13%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 582
Số hồ sơ xử lý: 582
Trước & đúng hạn: 582
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.9%
Đúng hạn: 3.1%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 202
Số hồ sơ xử lý: 110
Trước & đúng hạn: 98
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 26.4%
Đúng hạn: 62.7%
Trễ hạn: 10.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 60
Số hồ sơ xử lý: 60
Trước & đúng hạn: 60
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 63.3%
Đúng hạn: 36.7%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 1505
Số hồ sơ xử lý: 1412
Trước & đúng hạn: 1400
Trễ hạn: 12
Trước hạn: 82.6%
Đúng hạn: 16.5%
Trễ hạn: 0.8%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 1308
Số hồ sơ xử lý: 1296
Trước & đúng hạn: 1289
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 86.8%
Đúng hạn: 12.7%
Trễ hạn: 0.5%