Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Một phần
(thủ tục) |
Toàn trình
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên | 5 | 28 | 111 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
211
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 210 (hồ sơ) |
570 | 1 | 0 | 67.2 % | 32.6 % | 0.2 % |
| Sở Nội Vụ | 6 | 23 | 102 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3557
Một phần 87 (hồ sơ) Toàn trình 3470 (hồ sơ) |
3616 | 0 | 30 | 95.5 % | 4.5 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 4 | 15 | 81 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
580
Một phần 13 (hồ sơ) Toàn trình 567 (hồ sơ) |
553 | 0 | 11 | 83.7 % | 16.3 % | 0 % |
| Sở Công thương | 9 | 9 | 261 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1374
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1374 (hồ sơ) |
1389 | 2 | 5 | 95.9 % | 4 % | 0.1 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 0 | 50 | 64 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
37 | 0 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 2 | 12 | 170 | 0 | 33 | 0 | 0 | 72.7 % | 27.3 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 1 | 189 | 121 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
49587
Một phần 40844 (hồ sơ) Toàn trình 8743 (hồ sơ) |
51943 | 193 | 1233 | 86.7 % | 12.9 % | 0.4 % |
| Sở Tư pháp | 7 | 47 | 102 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
42
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 34 (hồ sơ) |
44 | 0 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 1 | 41 | 104 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
196
Một phần 24 (hồ sơ) Toàn trình 172 (hồ sơ) |
206 | 0 | 2 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 6 | 73 | 108 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
61
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 57 (hồ sơ) |
134 | 0 | 0 | 83.6 % | 16.4 % | 0 % |
| Thanh tra tỉnh | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban quản lý các Khu công nghiệp tỉnh | 1 | 10 | 16 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
167
Một phần 14 (hồ sơ) Toàn trình 153 (hồ sơ) |
177 | 0 | 0 | 93.8 % | 6.2 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế và các Khu công nghiệp tỉnh | 4 | 10 | 15 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
77
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 77 (hồ sơ) |
89 | 0 | 0 | 83.1 % | 16.9 % | 0 % |
| Cục thuế Tỉnh | 31 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Điện Lực Hưng Yên | 14 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Bảo hiểm xã hội | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Công An Tỉnh | 0 | 1 | 1 |
Mức độ 2 5898 (hồ sơ)
25809
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 19911 (hồ sơ) |
23963 | 0 | 4 | 98 % | 2 % | 0 % |
| Kho bạc | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Phố Hiến | 6 | 123 | 258 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
8562
Một phần 6717 (hồ sơ) Toàn trình 1845 (hồ sơ) |
8663 | 0 | 3 | 93.5 % | 6.5 % | 0 % |
| UBND xã Như Quỳnh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4536
Một phần 3251 (hồ sơ) Toàn trình 1285 (hồ sơ) |
4472 | 1 | 131 | 85.4 % | 14.6 % | 0 % |
| UBND xã Lạc Đạo | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1944
Một phần 990 (hồ sơ) Toàn trình 954 (hồ sơ) |
2000 | 111 | 11 | 76.6 % | 17.9 % | 5.5 % |
| UBND xã Đại Đồng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2448
Một phần 1458 (hồ sơ) Toàn trình 990 (hồ sơ) |
2383 | 3 | 0 | 88.1 % | 11.8 % | 0.1 % |
| UBND xã Nghĩa Trụ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5440
Một phần 4509 (hồ sơ) Toàn trình 931 (hồ sơ) |
5521 | 0 | 13 | 93.9 % | 6.1 % | 0 % |
| UBND xã Phụng Công | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1865
Một phần 1243 (hồ sơ) Toàn trình 622 (hồ sơ) |
1981 | 17 | 103 | 93.3 % | 5.9 % | 0.8 % |
| UBND xã Văn Giang | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2751
Một phần 1710 (hồ sơ) Toàn trình 1041 (hồ sơ) |
2794 | 30 | 5 | 86.6 % | 12.3 % | 1.1 % |
| UBND xã Mễ Sở | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2343
Một phần 1088 (hồ sơ) Toàn trình 1255 (hồ sơ) |
2239 | 0 | 70 | 88.3 % | 11.7 % | 0 % |
| UBND phường Mỹ Hào | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
13713
Một phần 12741 (hồ sơ) Toàn trình 972 (hồ sơ) |
13755 | 0 | 7 | 97.4 % | 2.6 % | 0 % |
| UBND phường Đường Hào | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
6257
Một phần 5401 (hồ sơ) Toàn trình 856 (hồ sơ) |
6267 | 1 | 3 | 93.2 % | 6.8 % | 0 % |
| UBND phường Thượng Hồng | 8 | 120 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
8882
Một phần 8178 (hồ sơ) Toàn trình 704 (hồ sơ) |
8937 | 0 | 27 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| UBND xã Yên Mỹ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3889
Một phần 2164 (hồ sơ) Toàn trình 1725 (hồ sơ) |
3871 | 4 | 13 | 89.5 % | 10.4 % | 0.1 % |
| UBND xã Việt Yên | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2477
Một phần 1885 (hồ sơ) Toàn trình 592 (hồ sơ) |
2432 | 0 | 1 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| UBND xã Hoàn Long | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2777
Một phần 1883 (hồ sơ) Toàn trình 894 (hồ sơ) |
2806 | 1 | 25 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Văn Linh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2466
Một phần 1794 (hồ sơ) Toàn trình 672 (hồ sơ) |
2472 | 0 | 7 | 85.4 % | 14.6 % | 0 % |
| UBND xã Khoái Châu | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5635
Một phần 3815 (hồ sơ) Toàn trình 1820 (hồ sơ) |
5605 | 6 | 61 | 86 % | 13.9 % | 0.1 % |
| UBND xã Triệu Việt Vương | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4806
Một phần 3351 (hồ sơ) Toàn trình 1455 (hồ sơ) |
4981 | 9 | 33 | 69.3 % | 30.5 % | 0.2 % |
| UBND xã Việt Tiến | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3124
Một phần 2402 (hồ sơ) Toàn trình 722 (hồ sơ) |
3289 | 89 | 3 | 91.9 % | 5.4 % | 2.7 % |
| UBND xã Chí Minh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3830
Một phần 2858 (hồ sơ) Toàn trình 972 (hồ sơ) |
3780 | 10 | 23 | 89.8 % | 9.9 % | 0.3 % |
| UBND xã Châu Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3691
Một phần 2580 (hồ sơ) Toàn trình 1111 (hồ sơ) |
3704 | 17 | 30 | 83.1 % | 16.4 % | 0.5 % |
| UBND xã Ân Thi | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3776
Một phần 3138 (hồ sơ) Toàn trình 638 (hồ sơ) |
3786 | 0 | 0 | 97.9 % | 2.1 % | 0 % |
| UBND xã Xuân Trúc | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1012
Một phần 620 (hồ sơ) Toàn trình 392 (hồ sơ) |
1034 | 2 | 2 | 93 % | 6.8 % | 0.2 % |
| UBND xã Phạm Ngũ Lão | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2452
Một phần 1788 (hồ sơ) Toàn trình 664 (hồ sơ) |
2462 | 0 | 5 | 90.1 % | 9.9 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Trãi | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2726
Một phần 1673 (hồ sơ) Toàn trình 1053 (hồ sơ) |
2756 | 0 | 0 | 91.1 % | 8.9 % | 0 % |
| UBND xã Hồng Quang | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1851
Một phần 1397 (hồ sơ) Toàn trình 454 (hồ sơ) |
1859 | 0 | 5 | 90.6 % | 9.4 % | 0 % |
| UBND xã Lương Bằng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2642
Một phần 1955 (hồ sơ) Toàn trình 687 (hồ sơ) |
2872 | 1 | 0 | 95 % | 5 % | 0 % |
| UBND xã Nghĩa Dân | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1526
Một phần 1155 (hồ sơ) Toàn trình 371 (hồ sơ) |
1547 | 0 | 1 | 91 % | 9 % | 0 % |
| UBND xã Hiệp Cường | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3234
Một phần 2650 (hồ sơ) Toàn trình 584 (hồ sơ) |
3258 | 4 | 4 | 89.7 % | 10.1 % | 0.2 % |
| UBND xã Đức Hợp | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2223
Một phần 1423 (hồ sơ) Toàn trình 800 (hồ sơ) |
2254 | 0 | 169 | 82.5 % | 17.5 % | 0 % |
| UBND xã Quang Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3408
Một phần 2725 (hồ sơ) Toàn trình 683 (hồ sơ) |
3406 | 1 | 3 | 92.8 % | 7.2 % | 0 % |
| UBND xã Đoàn Đào | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2016
Một phần 1385 (hồ sơ) Toàn trình 631 (hồ sơ) |
1953 | 5 | 5 | 84.7 % | 15 % | 0.3 % |
| UBND xã Tiên Tiến | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2365
Một phần 1699 (hồ sơ) Toàn trình 666 (hồ sơ) |
2330 | 0 | 10 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| UBND xã Tống Trân | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
889
Một phần 528 (hồ sơ) Toàn trình 361 (hồ sơ) |
891 | 0 | 6 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| UBND xã Hoàng Hoa Thám | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5081
Một phần 4107 (hồ sơ) Toàn trình 974 (hồ sơ) |
5112 | 1 | 10 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
| UBND xã Tiên Lữ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3820
Một phần 3062 (hồ sơ) Toàn trình 758 (hồ sơ) |
3809 | 2 | 6 | 88.3 % | 11.6 % | 0.1 % |
| UBND xã Tiên Hoa | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1728
Một phần 1213 (hồ sơ) Toàn trình 515 (hồ sơ) |
1726 | 0 | 9 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| UBND phường Sơn Nam | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2901
Một phần 2161 (hồ sơ) Toàn trình 740 (hồ sơ) |
2890 | 43 | 3 | 90 % | 8.5 % | 1.5 % |
| UBND phường Hồng Châu | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2769
Một phần 2394 (hồ sơ) Toàn trình 375 (hồ sơ) |
2779 | 3 | 2 | 85.9 % | 14 % | 0.1 % |
| UBND xã Tân Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2012
Một phần 1460 (hồ sơ) Toàn trình 552 (hồ sơ) |
2036 | 0 | 5 | 87.3 % | 12.7 % | 0 % |
| UBND phường Thái Bình | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4559
Một phần 2699 (hồ sơ) Toàn trình 1860 (hồ sơ) |
4570 | 0 | 17 | 83.7 % | 16.3 % | 0 % |
| UBND phường Trần Lãm | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4948
Một phần 2981 (hồ sơ) Toàn trình 1967 (hồ sơ) |
5037 | 0 | 18 | 81.2 % | 18.8 % | 0 % |
| UBND phường Trần Hưng Đạo | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3210
Một phần 2151 (hồ sơ) Toàn trình 1059 (hồ sơ) |
3259 | 11 | 27 | 74.7 % | 24.9 % | 0.4 % |
| UBND phường Trà Lý | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2830
Một phần 1658 (hồ sơ) Toàn trình 1172 (hồ sơ) |
2914 | 6 | 5 | 80.2 % | 19.6 % | 0.2 % |
| UBND phường Vũ Phúc | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3994
Một phần 2737 (hồ sơ) Toàn trình 1257 (hồ sơ) |
4022 | 19 | 75 | 72.4 % | 27.2 % | 0.4 % |
| UBND xã Thái Thụy | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2699
Một phần 1918 (hồ sơ) Toàn trình 781 (hồ sơ) |
3000 | 5 | 20 | 91.6 % | 8.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Đông Thụy Anh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3470
Một phần 2779 (hồ sơ) Toàn trình 691 (hồ sơ) |
3426 | 3 | 19 | 94.7 % | 5.2 % | 0.1 % |
| UBND xã Bắc Thụy Anh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1330
Một phần 1015 (hồ sơ) Toàn trình 315 (hồ sơ) |
1343 | 1 | 3 | 97.2 % | 2.7 % | 0.1 % |
| UBND xã Thụy Anh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2174
Một phần 1614 (hồ sơ) Toàn trình 560 (hồ sơ) |
2165 | 1 | 8 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| UBND xã Nam Thụy Anh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1686
Một phần 1104 (hồ sơ) Toàn trình 582 (hồ sơ) |
1554 | 2 | 1 | 88.1 % | 11.8 % | 0.1 % |
| UBND xã Bắc Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2285
Một phần 1863 (hồ sơ) Toàn trình 422 (hồ sơ) |
2291 | 0 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND xã Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1202
Một phần 677 (hồ sơ) Toàn trình 525 (hồ sơ) |
1212 | 0 | 9 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| UBND xã Đông Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2704
Một phần 2197 (hồ sơ) Toàn trình 507 (hồ sơ) |
2654 | 0 | 36 | 95 % | 5 % | 0 % |
| UBND xã Nam Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
855
Một phần 364 (hồ sơ) Toàn trình 491 (hồ sơ) |
857 | 0 | 10 | 86.7 % | 13.3 % | 0 % |
| UBND xã Tây Thái Ninh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
925
Một phần 605 (hồ sơ) Toàn trình 320 (hồ sơ) |
960 | 0 | 3 | 95.1 % | 4.9 % | 0 % |
| UBND xã Tây Thụy Anh | 9 | 119 | 247 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1325
Một phần 814 (hồ sơ) Toàn trình 511 (hồ sơ) |
1275 | 0 | 8 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
| UBND xã Tiền Hải | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1601
Một phần 598 (hồ sơ) Toàn trình 1003 (hồ sơ) |
1629 | 4 | 6 | 97.1 % | 2.6 % | 0.3 % |
| UBND xã Tây Tiền Hải | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1784
Một phần 1371 (hồ sơ) Toàn trình 413 (hồ sơ) |
1770 | 4 | 20 | 98.4 % | 1.4 % | 0.2 % |
| UBND xã Ái Quốc | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
727
Một phần 457 (hồ sơ) Toàn trình 270 (hồ sơ) |
742 | 8 | 2 | 94.9 % | 4 % | 1.1 % |
| UBND xã Đồng Châu | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2002
Một phần 1313 (hồ sơ) Toàn trình 689 (hồ sơ) |
2046 | 3 | 5 | 87 % | 12.9 % | 0.1 % |
| UBND xã Đông Tiền Hải | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1948
Một phần 1163 (hồ sơ) Toàn trình 785 (hồ sơ) |
2036 | 1 | 25 | 90.9 % | 9 % | 0.1 % |
| UBND xã Nam Cường | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4922
Một phần 3905 (hồ sơ) Toàn trình 1017 (hồ sơ) |
4836 | 9 | 11 | 91.9 % | 7.9 % | 0.2 % |
| UBND xã Hưng Phú | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1312
Một phần 763 (hồ sơ) Toàn trình 549 (hồ sơ) |
1275 | 3 | 18 | 84.7 % | 15.1 % | 0.2 % |
| UBND xã Nam Tiền Hải | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2316
Một phần 1761 (hồ sơ) Toàn trình 555 (hồ sơ) |
2290 | 0 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| UBND xã Quỳnh Phụ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
7546
Một phần 5832 (hồ sơ) Toàn trình 1714 (hồ sơ) |
7722 | 1 | 1 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| UBND xã Minh Thọ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1507
Một phần 919 (hồ sơ) Toàn trình 588 (hồ sơ) |
1522 | 0 | 3 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Du | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2677
Một phần 1983 (hồ sơ) Toàn trình 694 (hồ sơ) |
2687 | 0 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| UBND xã Quỳnh An | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4190
Một phần 3547 (hồ sơ) Toàn trình 643 (hồ sơ) |
4140 | 0 | 9 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| UBND xã Ngọc Lâm | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2561
Một phần 1665 (hồ sơ) Toàn trình 896 (hồ sơ) |
2525 | 3 | 6 | 94.3 % | 5.6 % | 0.1 % |
| UBND xã Đồng Bằng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1423
Một phần 839 (hồ sơ) Toàn trình 584 (hồ sơ) |
1373 | 29 | 6 | 81.7 % | 16.2 % | 2.1 % |
| UBND xã A Sào | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1171
Một phần 464 (hồ sơ) Toàn trình 707 (hồ sơ) |
1195 | 2 | 0 | 88.5 % | 11.3 % | 0.2 % |
| UBND xã Phụ Dực | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2898
Một phần 1558 (hồ sơ) Toàn trình 1340 (hồ sơ) |
2915 | 5 | 1 | 87.8 % | 12 % | 0.2 % |
| UBND xã Tân Tiến | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1620
Một phần 441 (hồ sơ) Toàn trình 1179 (hồ sơ) |
1640 | 53 | 62 | 88.2 % | 8.6 % | 3.2 % |
| UBND xã Đông Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3557
Một phần 2473 (hồ sơ) Toàn trình 1084 (hồ sơ) |
3600 | 5 | 20 | 86.1 % | 13.8 % | 0.1 % |
| UBND xã Bắc Tiên Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2786
Một phần 1809 (hồ sơ) Toàn trình 977 (hồ sơ) |
2806 | 6 | 3 | 94.2 % | 5.6 % | 0.2 % |
| UBND xã Đông Tiên Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2766
Một phần 2365 (hồ sơ) Toàn trình 401 (hồ sơ) |
2762 | 0 | 1 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
| UBND xã Nam Đông Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1687
Một phần 1149 (hồ sơ) Toàn trình 538 (hồ sơ) |
1655 | 6 | 16 | 84.7 % | 14.9 % | 0.4 % |
| UBND xã Bắc Đông Quan | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2226
Một phần 1604 (hồ sơ) Toàn trình 622 (hồ sơ) |
2235 | 4 | 31 | 80 % | 19.9 % | 0.1 % |
| UBND xã Bắc Đông Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1671
Một phần 1181 (hồ sơ) Toàn trình 490 (hồ sơ) |
1697 | 7 | 26 | 94.6 % | 5 % | 0.4 % |
| UBND xã Đông Quan | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4308
Một phần 3836 (hồ sơ) Toàn trình 472 (hồ sơ) |
4362 | 5 | 32 | 83.4 % | 16.4 % | 0.2 % |
| UBND xã Nam Tiên Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2127
Một phần 1514 (hồ sơ) Toàn trình 613 (hồ sơ) |
2174 | 3 | 1 | 96.1 % | 3.7 % | 0.2 % |
| UBND xã Tiên Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
7212
Một phần 6542 (hồ sơ) Toàn trình 670 (hồ sơ) |
7141 | 0 | 1 | 99.4 % | 0.6 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Hà | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3658
Một phần 2388 (hồ sơ) Toàn trình 1270 (hồ sơ) |
3639 | 8 | 69 | 86.6 % | 13.1 % | 0.3 % |
| UBND xã Tiên La | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1417
Một phần 844 (hồ sơ) Toàn trình 573 (hồ sơ) |
1383 | 11 | 2 | 84.2 % | 15 % | 0.8 % |
| UBND xã Lê Quý Đôn | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1626
Một phần 936 (hồ sơ) Toàn trình 690 (hồ sơ) |
1605 | 8 | 0 | 89.2 % | 10.3 % | 0.5 % |
| UBND xã Hồng Minh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
760
Một phần 455 (hồ sơ) Toàn trình 305 (hồ sơ) |
765 | 2 | 12 | 86.9 % | 12.8 % | 0.3 % |
| UBND xã Thần Khê | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
692
Một phần 2 (hồ sơ) Toàn trình 690 (hồ sơ) |
639 | 60 | 20 | 47.7 % | 42.9 % | 9.4 % |
| UBND xã Diên Hà | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
777
Một phần 54 (hồ sơ) Toàn trình 723 (hồ sơ) |
718 | 7 | 2 | 65 % | 34 % | 1 % |
| UBND xã Ngự Thiên | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2890
Một phần 2437 (hồ sơ) Toàn trình 453 (hồ sơ) |
2886 | 8 | 10 | 95.3 % | 4.4 % | 0.3 % |
| UBND xã Long Hưng | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2137
Một phần 1550 (hồ sơ) Toàn trình 587 (hồ sơ) |
2146 | 4 | 24 | 74.4 % | 25.4 % | 0.2 % |
| UBND xã Kiến Xương | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2753
Một phần 1493 (hồ sơ) Toàn trình 1260 (hồ sơ) |
2673 | 18 | 30 | 83.4 % | 16 % | 0.6 % |
| UBND xã Lê Lợi | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2401
Một phần 1923 (hồ sơ) Toàn trình 478 (hồ sơ) |
2365 | 10 | 22 | 96.5 % | 3 % | 0.5 % |
| UBND xã Quang Lịch | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2056
Một phần 1476 (hồ sơ) Toàn trình 580 (hồ sơ) |
2064 | 5 | 7 | 88 % | 11.8 % | 0.2 % |
| UBND xã Vũ Quý | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2667
Một phần 1474 (hồ sơ) Toàn trình 1193 (hồ sơ) |
2746 | 9 | 42 | 91 % | 8.7 % | 0.3 % |
| UBND xã Bình Thanh | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1343
Một phần 743 (hồ sơ) Toàn trình 600 (hồ sơ) |
1327 | 8 | 11 | 89.1 % | 10.3 % | 0.6 % |
| UBND xã Bình Định | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1811
Một phần 1332 (hồ sơ) Toàn trình 479 (hồ sơ) |
1796 | 11 | 3 | 94.9 % | 4.5 % | 0.6 % |
| UBND xã Hồng Vũ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2844
Một phần 2156 (hồ sơ) Toàn trình 688 (hồ sơ) |
2790 | 4 | 8 | 87.6 % | 12.2 % | 0.2 % |
| UBND xã Bình Nguyên | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
969
Một phần 743 (hồ sơ) Toàn trình 226 (hồ sơ) |
969 | 0 | 1 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| UBND xã Trà Giang | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2855
Một phần 2545 (hồ sơ) Toàn trình 310 (hồ sơ) |
2813 | 1 | 3 | 78.5 % | 21.5 % | 0 % |
| UBND xã Vũ Thư | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4842
Một phần 3567 (hồ sơ) Toàn trình 1275 (hồ sơ) |
4888 | 9 | 1 | 92.2 % | 7.6 % | 0.2 % |
| UBND xã Thư Trì | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3786
Một phần 3050 (hồ sơ) Toàn trình 736 (hồ sơ) |
3770 | 3 | 5 | 92.6 % | 7.3 % | 0.1 % |
| UBND xã Tân Thuận | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
896
Một phần 261 (hồ sơ) Toàn trình 635 (hồ sơ) |
900 | 2 | 20 | 79.8 % | 20 % | 0.2 % |
| UBND xã Thư Vũ | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
5726
Một phần 4485 (hồ sơ) Toàn trình 1241 (hồ sơ) |
5755 | 2 | 5 | 89.7 % | 10.3 % | 0 % |
| UBND xã Vũ Tiên | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3121
Một phần 2001 (hồ sơ) Toàn trình 1120 (hồ sơ) |
3138 | 1 | 4 | 94.7 % | 5.2 % | 0.1 % |
| UBND xã Vạn Xuân | 9 | 119 | 246 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
7169
Một phần 5813 (hồ sơ) Toàn trình 1356 (hồ sơ) |
7115 | 12 | 22 | 88.6 % | 11.3 % | 0.1 % |
| Tổng | 101 | 617 | 1500 |
Mức độ 2 5898 (hồ sơ)
391466
Một phần 267502 (hồ sơ) Toàn trình 118066 (hồ sơ) |
393670 | 969 | 2987 | 90.2 % | 9.6 % | 0.2 % |
Mức độ 2:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Giải quyết:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%