Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Lợi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Lợi | 42 | 42 | 41 | 1 | 97.6 % | 0 % | 2.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Lợi | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Lợi | 39 | 23 | 21 | 2 | 87 % | 4.3 % | 8.7 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Lợi | 46 | 46 | 46 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi | 806 | 790 | 788 | 2 | 97.3 % | 2.4 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Lợi | 763 | 763 | 762 | 1 | 97.5 % | 2.4 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
42
Số hồ sơ xử lý:
42
Trước & đúng hạn:
41
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
97.6%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
2.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
39
Số hồ sơ xử lý:
23
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
87%
Đúng hạn:
4.3%
Trễ hạn:
8.7%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
46
Số hồ sơ xử lý:
46
Trước & đúng hạn:
46
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
806
Số hồ sơ xử lý:
790
Trước & đúng hạn:
788
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
97.3%
Đúng hạn:
2.4%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Lợi
Số hồ sơ tiếp nhận:
763
Số hồ sơ xử lý:
763
Trước & đúng hạn:
762
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
97.5%
Đúng hạn:
2.4%
Trễ hạn:
0.1%