Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Vũ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Vũ | 285 | 265 | 260 | 5 | 91.3 % | 6.8 % | 1.9 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Vũ | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Vũ | 372 | 327 | 322 | 5 | 85.9 % | 12.5 % | 1.5 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Vũ | 21 | 21 | 21 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Vũ | 3061 | 3016 | 2997 | 19 | 86.9 % | 12.4 % | 0.6 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Vũ | 2944 | 2933 | 2914 | 19 | 87.4 % | 12 % | 0.6 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
285
Số hồ sơ xử lý:
265
Trước & đúng hạn:
260
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
91.3%
Đúng hạn:
6.8%
Trễ hạn:
1.9%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
372
Số hồ sơ xử lý:
327
Trước & đúng hạn:
322
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
85.9%
Đúng hạn:
12.5%
Trễ hạn:
1.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
3061
Số hồ sơ xử lý:
3016
Trước & đúng hạn:
2997
Trễ hạn:
19
Trước hạn:
86.9%
Đúng hạn:
12.4%
Trễ hạn:
0.6%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
2944
Số hồ sơ xử lý:
2933
Trước & đúng hạn:
2914
Trễ hạn:
19
Trước hạn:
87.4%
Đúng hạn:
12%
Trễ hạn:
0.6%