Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trà Lý | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trà Lý | 37 | 36 | 34 | 2 | 91.7 % | 2.8 % | 5.6 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trà Lý | 447 | 447 | 447 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trà Lý | 95 | 91 | 89 | 2 | 91.2 % | 6.6 % | 2.2 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trà Lý | 41 | 39 | 39 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý | 1581 | 1561 | 1559 | 2 | 79.1 % | 20.8 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Trà Lý | 1483 | 1467 | 1465 | 2 | 78.1 % | 21.7 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
37
Số hồ sơ xử lý:
36
Trước & đúng hạn:
34
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
91.7%
Đúng hạn:
2.8%
Trễ hạn:
5.6%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
447
Số hồ sơ xử lý:
447
Trước & đúng hạn:
447
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.6%
Đúng hạn:
3.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
95
Số hồ sơ xử lý:
91
Trước & đúng hạn:
89
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
91.2%
Đúng hạn:
6.6%
Trễ hạn:
2.2%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
41
Số hồ sơ xử lý:
39
Trước & đúng hạn:
39
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
1581
Số hồ sơ xử lý:
1561
Trước & đúng hạn:
1559
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
79.1%
Đúng hạn:
20.8%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
1483
Số hồ sơ xử lý:
1467
Trước & đúng hạn:
1465
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
78.1%
Đúng hạn:
21.7%
Trễ hạn:
0.1%