Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Quý Đôn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Quý Đôn | 61 | 60 | 56 | 4 | 90 % | 3.3 % | 6.7 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Quý Đôn | 825 | 825 | 824 | 1 | 96 % | 3.9 % | 0.1 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Quý Đôn | 137 | 114 | 110 | 4 | 64.9 % | 31.6 % | 3.5 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Quý Đôn | 26 | 26 | 26 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn | 1640 | 1617 | 1612 | 5 | 88.2 % | 11.5 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Quý Đôn | 1538 | 1537 | 1532 | 5 | 89.8 % | 9.9 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận:
61
Số hồ sơ xử lý:
60
Trước & đúng hạn:
56
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
90%
Đúng hạn:
3.3%
Trễ hạn:
6.7%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận:
825
Số hồ sơ xử lý:
825
Trước & đúng hạn:
824
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
96%
Đúng hạn:
3.9%
Trễ hạn:
0.1%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận:
137
Số hồ sơ xử lý:
114
Trước & đúng hạn:
110
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
64.9%
Đúng hạn:
31.6%
Trễ hạn:
3.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận:
26
Số hồ sơ xử lý:
26
Trước & đúng hạn:
26
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận:
1640
Số hồ sơ xử lý:
1617
Trước & đúng hạn:
1612
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
88.2%
Đúng hạn:
11.5%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận:
1538
Số hồ sơ xử lý:
1537
Trước & đúng hạn:
1532
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
89.8%
Đúng hạn:
9.9%
Trễ hạn:
0.3%