Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lạc Đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lạc Đạo | 408 | 363 | 278 | 85 | 67.5 % | 9.1 % | 23.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lạc Đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lạc Đạo | 607 | 526 | 439 | 87 | 72.6 % | 10.8 % | 16.5 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lạc Đạo | 46 | 46 | 46 | 0 | 82.6 % | 17.4 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo | 2273 | 2198 | 2111 | 87 | 74.7 % | 21.3 % | 4 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Lạc Đạo | 2033 | 1989 | 1904 | 85 | 73.8 % | 22 % | 4.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lạc Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lạc Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
408
Số hồ sơ xử lý:
363
Trước & đúng hạn:
278
Trễ hạn:
85
Trước hạn:
67.5%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
23.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lạc Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lạc Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
607
Số hồ sơ xử lý:
526
Trước & đúng hạn:
439
Trễ hạn:
87
Trước hạn:
72.6%
Đúng hạn:
10.8%
Trễ hạn:
16.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lạc Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
46
Số hồ sơ xử lý:
46
Trước & đúng hạn:
46
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
82.6%
Đúng hạn:
17.4%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
2273
Số hồ sơ xử lý:
2198
Trước & đúng hạn:
2111
Trễ hạn:
87
Trước hạn:
74.7%
Đúng hạn:
21.3%
Trễ hạn:
4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lạc Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
2033
Số hồ sơ xử lý:
1989
Trước & đúng hạn:
1904
Trễ hạn:
85
Trước hạn:
73.8%
Đúng hạn:
22%
Trễ hạn:
4.3%