Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Yên Mỹ 1 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Yên Mỹ 95 95 95 0 70.5 % 29.5 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Yên Mỹ 506 506 506 0 98.6 % 1.4 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Yên Mỹ 376 365 363 2 82.5 % 17 % 0.5 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Yên Mỹ 55 55 55 0 92.7 % 7.3 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Yên Mỹ 4242 4232 4228 4 89.5 % 10.4 % 0.1 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Yên Mỹ 3903 3902 3900 2 89.6 % 10.3 % 0.1 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận: 1
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận: 95
Số hồ sơ xử lý: 95
Trước & đúng hạn: 95
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 70.5%
Đúng hạn: 29.5%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận: 506
Số hồ sơ xử lý: 506
Trước & đúng hạn: 506
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 98.6%
Đúng hạn: 1.4%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận: 376
Số hồ sơ xử lý: 365
Trước & đúng hạn: 363
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 82.5%
Đúng hạn: 17%
Trễ hạn: 0.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận: 55
Số hồ sơ xử lý: 55
Trước & đúng hạn: 55
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 92.7%
Đúng hạn: 7.3%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận: 4242
Số hồ sơ xử lý: 4232
Trước & đúng hạn: 4228
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 89.5%
Đúng hạn: 10.4%
Trễ hạn: 0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận: 3903
Số hồ sơ xử lý: 3902
Trước & đúng hạn: 3900
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 89.6%
Đúng hạn: 10.3%
Trễ hạn: 0.1%