Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Lịch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Lịch | 186 | 174 | 170 | 4 | 96 % | 1.7 % | 2.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Lịch | 588 | 588 | 587 | 1 | 85.2 % | 14.6 % | 0.2 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Lịch | 130 | 118 | 118 | 0 | 94.1 % | 5.9 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Lịch | 101 | 101 | 97 | 4 | 95 % | 1 % | 4 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch | 2154 | 2150 | 2142 | 8 | 86.3 % | 13.3 % | 0.4 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Lịch | 2116 | 2105 | 2097 | 8 | 86.2 % | 13.4 % | 0.4 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
186
Số hồ sơ xử lý:
174
Trước & đúng hạn:
170
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
96%
Đúng hạn:
1.7%
Trễ hạn:
2.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
588
Số hồ sơ xử lý:
588
Trước & đúng hạn:
587
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
85.2%
Đúng hạn:
14.6%
Trễ hạn:
0.2%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
130
Số hồ sơ xử lý:
118
Trước & đúng hạn:
118
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.1%
Đúng hạn:
5.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
101
Số hồ sơ xử lý:
101
Trước & đúng hạn:
97
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
95%
Đúng hạn:
1%
Trễ hạn:
4%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
2154
Số hồ sơ xử lý:
2150
Trước & đúng hạn:
2142
Trễ hạn:
8
Trước hạn:
86.3%
Đúng hạn:
13.3%
Trễ hạn:
0.4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
2116
Số hồ sơ xử lý:
2105
Trước & đúng hạn:
2097
Trễ hạn:
8
Trước hạn:
86.2%
Đúng hạn:
13.4%
Trễ hạn:
0.4%