Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trà Lý | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trà Lý | 193 | 177 | 175 | 2 | 97.2 % | 1.7 % | 1.1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trà Lý | 1407 | 1407 | 1407 | 0 | 95 % | 5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trà Lý | 143 | 121 | 119 | 2 | 93.4 % | 5 % | 1.7 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trà Lý | 152 | 152 | 152 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý | 3175 | 3154 | 3147 | 7 | 77.6 % | 22.2 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Trà Lý | 3074 | 3058 | 3051 | 7 | 77.1 % | 22.7 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
193
Số hồ sơ xử lý:
177
Trước & đúng hạn:
175
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
97.2%
Đúng hạn:
1.7%
Trễ hạn:
1.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
1407
Số hồ sơ xử lý:
1407
Trước & đúng hạn:
1407
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95%
Đúng hạn:
5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
143
Số hồ sơ xử lý:
121
Trước & đúng hạn:
119
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
93.4%
Đúng hạn:
5%
Trễ hạn:
1.7%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
152
Số hồ sơ xử lý:
152
Trước & đúng hạn:
152
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.7%
Đúng hạn:
1.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
3175
Số hồ sơ xử lý:
3154
Trước & đúng hạn:
3147
Trễ hạn:
7
Trước hạn:
77.6%
Đúng hạn:
22.2%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
3074
Số hồ sơ xử lý:
3058
Trước & đúng hạn:
3051
Trễ hạn:
7
Trước hạn:
77.1%
Đúng hạn:
22.7%
Trễ hạn:
0.2%