Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Như Quỳnh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Như Quỳnh | 484 | 458 | 399 | 59 | 80.8 % | 6.3 % | 12.9 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Như Quỳnh | 2175 | 2175 | 2175 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Như Quỳnh | 775 | 696 | 637 | 59 | 86.9 % | 4.6 % | 8.5 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Như Quỳnh | 35 | 35 | 35 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Như Quỳnh | 4878 | 4808 | 4749 | 59 | 81.5 % | 17.3 % | 1.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Như Quỳnh | 4563 | 4535 | 4476 | 59 | 80.4 % | 18.3 % | 1.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
484
Số hồ sơ xử lý:
458
Trước & đúng hạn:
399
Trễ hạn:
59
Trước hạn:
80.8%
Đúng hạn:
6.3%
Trễ hạn:
12.9%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2175
Số hồ sơ xử lý:
2175
Trước & đúng hạn:
2175
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.6%
Đúng hạn:
5.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
775
Số hồ sơ xử lý:
696
Trước & đúng hạn:
637
Trễ hạn:
59
Trước hạn:
86.9%
Đúng hạn:
4.6%
Trễ hạn:
8.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
35
Số hồ sơ xử lý:
35
Trước & đúng hạn:
35
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
4878
Số hồ sơ xử lý:
4808
Trước & đúng hạn:
4749
Trễ hạn:
59
Trước hạn:
81.5%
Đúng hạn:
17.3%
Trễ hạn:
1.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
4563
Số hồ sơ xử lý:
4535
Trước & đúng hạn:
4476
Trễ hạn:
59
Trước hạn:
80.4%
Đúng hạn:
18.3%
Trễ hạn:
1.3%