Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Hà 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Hà 62 62 59 3 72.6 % 22.6 % 4.8 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Hà 1843 1843 1843 0 96.4 % 3.6 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Hà 213 194 192 2 51 % 47.9 % 1 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Hà 69 69 66 3 81.2 % 14.5 % 4.3 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà 3849 3830 3821 9 84.4 % 15.4 % 0.2 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Hà 3629 3629 3622 7 86 % 13.8 % 0.2 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 62
Số hồ sơ xử lý: 62
Trước & đúng hạn: 59
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 72.6%
Đúng hạn: 22.6%
Trễ hạn: 4.8%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 1843
Số hồ sơ xử lý: 1843
Trước & đúng hạn: 1843
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.4%
Đúng hạn: 3.6%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 213
Số hồ sơ xử lý: 194
Trước & đúng hạn: 192
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 51%
Đúng hạn: 47.9%
Trễ hạn: 1%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 69
Số hồ sơ xử lý: 69
Trước & đúng hạn: 66
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 81.2%
Đúng hạn: 14.5%
Trễ hạn: 4.3%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 3849
Số hồ sơ xử lý: 3830
Trước & đúng hạn: 3821
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 84.4%
Đúng hạn: 15.4%
Trễ hạn: 0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Hà
Số hồ sơ tiếp nhận: 3629
Số hồ sơ xử lý: 3629
Trước & đúng hạn: 3622
Trễ hạn: 7
Trước hạn: 86%
Đúng hạn: 13.8%
Trễ hạn: 0.2%