Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Quý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Quý | 368 | 360 | 356 | 4 | 75.3 % | 23.6 % | 1.1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Quý | 128 | 128 | 128 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Quý | 280 | 254 | 250 | 4 | 88.2 % | 10.2 % | 1.6 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Quý | 226 | 226 | 226 | 0 | 68.1 % | 31.9 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý | 2803 | 2776 | 2771 | 5 | 91 % | 8.8 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Quý | 2663 | 2655 | 2650 | 5 | 91.1 % | 8.7 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
368
Số hồ sơ xử lý:
360
Trước & đúng hạn:
356
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
75.3%
Đúng hạn:
23.6%
Trễ hạn:
1.1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
128
Số hồ sơ xử lý:
128
Trước & đúng hạn:
128
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.2%
Đúng hạn:
0.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
280
Số hồ sơ xử lý:
254
Trước & đúng hạn:
250
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
88.2%
Đúng hạn:
10.2%
Trễ hạn:
1.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
226
Số hồ sơ xử lý:
226
Trước & đúng hạn:
226
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
68.1%
Đúng hạn:
31.9%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
2803
Số hồ sơ xử lý:
2776
Trước & đúng hạn:
2771
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
91%
Đúng hạn:
8.8%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
2663
Số hồ sơ xử lý:
2655
Trước & đúng hạn:
2650
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
91.1%
Đúng hạn:
8.7%
Trễ hạn:
0.2%