Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Như Quỳnh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Như Quỳnh | 148 | 141 | 141 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Như Quỳnh | 1735 | 1735 | 1735 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Như Quỳnh | 423 | 360 | 360 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Như Quỳnh | 32 | 32 | 32 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Như Quỳnh | 3651 | 3611 | 3611 | 0 | 84.8 % | 15.2 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Như Quỳnh | 3372 | 3360 | 3360 | 0 | 83.8 % | 16.3 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
148
Số hồ sơ xử lý:
141
Trước & đúng hạn:
141
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.3%
Đúng hạn:
5.7%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1735
Số hồ sơ xử lý:
1735
Trước & đúng hạn:
1735
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.4%
Đúng hạn:
5.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
423
Số hồ sơ xử lý:
360
Trước & đúng hạn:
360
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.9%
Đúng hạn:
3.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
32
Số hồ sơ xử lý:
32
Trước & đúng hạn:
32
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
3651
Số hồ sơ xử lý:
3611
Trước & đúng hạn:
3611
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.8%
Đúng hạn:
15.2%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
3372
Số hồ sơ xử lý:
3360
Trước & đúng hạn:
3360
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
83.8%
Đúng hạn:
16.3%
Trễ hạn:
0%