Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thụy Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thụy Anh | 28 | 28 | 28 | 0 | 92.9 % | 7.1 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thụy Anh | 661 | 661 | 661 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thụy Anh | 65 | 62 | 62 | 0 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thụy Anh | 15 | 14 | 14 | 0 | 85.7 % | 14.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thụy Anh | 2236 | 2232 | 2231 | 1 | 90.3 % | 9.6 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thụy Anh | 2181 | 2181 | 2180 | 1 | 90.2 % | 9.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
28
Số hồ sơ xử lý:
28
Trước & đúng hạn:
28
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.9%
Đúng hạn:
7.1%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
661
Số hồ sơ xử lý:
661
Trước & đúng hạn:
661
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.5%
Đúng hạn:
1.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
65
Số hồ sơ xử lý:
62
Trước & đúng hạn:
62
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.8%
Đúng hạn:
3.2%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
15
Số hồ sơ xử lý:
14
Trước & đúng hạn:
14
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.7%
Đúng hạn:
14.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2236
Số hồ sơ xử lý:
2232
Trước & đúng hạn:
2231
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90.3%
Đúng hạn:
9.6%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2181
Số hồ sơ xử lý:
2181
Trước & đúng hạn:
2180
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90.2%
Đúng hạn:
9.8%
Trễ hạn:
0%