Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Minh | 34 | 34 | 34 | 0 | 79.4 % | 20.6 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Minh | 23 | 23 | 23 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Minh | 293 | 293 | 292 | 1 | 84 % | 15.7 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Minh | 235 | 235 | 234 | 1 | 83.4 % | 16.2 % | 0.4 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
34
Số hồ sơ xử lý:
34
Trước & đúng hạn:
34
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
79.4%
Đúng hạn:
20.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
23
Số hồ sơ xử lý:
23
Trước & đúng hạn:
23
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
293
Số hồ sơ xử lý:
293
Trước & đúng hạn:
292
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
84%
Đúng hạn:
15.7%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Minh
Số hồ sơ tiếp nhận:
235
Số hồ sơ xử lý:
235
Trước & đúng hạn:
234
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
83.4%
Đúng hạn:
16.2%
Trễ hạn:
0.4%