Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kho Bạc Tỉnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Kho Bạc cấp cơ sở | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Kho Bạc phường Phố Hiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Giao dịch số 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Giao dịch số 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
Kho Bạc Tỉnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Kho Bạc cấp cơ sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Kho Bạc phường Phố Hiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Giao dịch số 1
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Giao dịch số 2
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%