Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Mức độ 2
(thủ tục) |
Một phần
(thủ tục) |
Toàn trình
(thủ tục) |
Tiếp nhận
(hồ sơ) |
Giải quyết
(hồ sơ) |
Trễ hạn
(hồ sơ) |
Đã hủy
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Y Tế tỉnh Hưng Yên | 5 | 28 | 115 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
77
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 76 (hồ sơ) |
461 | 2 | 0 | 68.5 % | 31 % | 0.5 % |
| Sở Nội Vụ | 6 | 21 | 99 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1051
Một phần 48 (hồ sơ) Toàn trình 1003 (hồ sơ) |
1225 | 0 | 10 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| Sở Tài chính | 4 | 20 | 83 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
233
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 233 (hồ sơ) |
251 | 0 | 0 | 84.9 % | 15.1 % | 0 % |
| Sở Công thương | 9 | 8 | 285 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
456
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 456 (hồ sơ) |
472 | 1 | 0 | 96.6 % | 3.2 % | 0.2 % |
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 0 | 48 | 65 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 1 (hồ sơ) |
35 | 0 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
| Sở Khoa học và Công nghệ | 2 | 19 | 179 | 0 | 32 | 0 | 0 | 75 % | 25 % | 0 % |
| Sở Nông nghiệp và Môi trường | 0 | 180 | 133 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
16754
Một phần 11317 (hồ sơ) Toàn trình 5437 (hồ sơ) |
16691 | 111 | 351 | 85.7 % | 13.6 % | 0.7 % |
| Sở Tư pháp | 12 | 41 | 99 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
29
Một phần 3 (hồ sơ) Toàn trình 26 (hồ sơ) |
30 | 0 | 0 | 86.7 % | 13.3 % | 0 % |
| Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 2 | 41 | 113 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
68
Một phần 8 (hồ sơ) Toàn trình 60 (hồ sơ) |
77 | 0 | 0 | 98.7 % | 1.3 % | 0 % |
| Sở Xây dựng | 7 | 72 | 108 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
56
Một phần 4 (hồ sơ) Toàn trình 52 (hồ sơ) |
127 | 0 | 0 | 82.7 % | 17.3 % | 0 % |
| Thanh tra tỉnh | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Ban quản lý các Khu công nghiệp tỉnh | 1 | 10 | 16 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
64
Một phần 11 (hồ sơ) Toàn trình 53 (hồ sơ) |
78 | 0 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| Ban Quản lý Khu kinh tế và các Khu công nghiệp tỉnh | 4 | 10 | 16 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
31
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 31 (hồ sơ) |
46 | 0 | 0 | 84.8 % | 15.2 % | 0 % |
| Cục thuế Tỉnh | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Điện Lực Hưng Yên | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Bảo hiểm xã hội | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Công An Tỉnh | 0 | 1 | 1 |
Mức độ 2 1120 (hồ sơ)
5494
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 4374 (hồ sơ) |
6318 | 0 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| Kho bạc | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND phường Phố Hiến | 6 | 128 | 259 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2629
Một phần 1786 (hồ sơ) Toàn trình 843 (hồ sơ) |
2760 | 0 | 3 | 90 % | 10 % | 0 % |
| UBND xã Như Quỳnh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1611
Một phần 937 (hồ sơ) Toàn trình 674 (hồ sơ) |
1606 | 0 | 60 | 82.1 % | 17.9 % | 0 % |
| UBND xã Lạc Đạo | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
885
Một phần 363 (hồ sơ) Toàn trình 522 (hồ sơ) |
883 | 43 | 6 | 73.3 % | 21.9 % | 4.8 % |
| UBND xã Đại Đồng | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
871
Một phần 488 (hồ sơ) Toàn trình 383 (hồ sơ) |
841 | 2 | 0 | 92.3 % | 7.5 % | 0.2 % |
| UBND xã Nghĩa Trụ | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1603
Một phần 1110 (hồ sơ) Toàn trình 493 (hồ sơ) |
1686 | 0 | 7 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND xã Phụng Công | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
543
Một phần 258 (hồ sơ) Toàn trình 285 (hồ sơ) |
588 | 6 | 70 | 91.8 % | 7.1 % | 1.1 % |
| UBND xã Văn Giang | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
896
Một phần 464 (hồ sơ) Toàn trình 432 (hồ sơ) |
984 | 13 | 0 | 84.9 % | 13.8 % | 1.3 % |
| UBND xã Mễ Sở | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
812
Một phần 336 (hồ sơ) Toàn trình 476 (hồ sơ) |
837 | 0 | 17 | 90.1 % | 9.9 % | 0 % |
| UBND phường Mỹ Hào | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
4172
Một phần 3618 (hồ sơ) Toàn trình 554 (hồ sơ) |
4227 | 0 | 0 | 96.3 % | 3.7 % | 0 % |
| UBND phường Đường Hào | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2353
Một phần 1905 (hồ sơ) Toàn trình 448 (hồ sơ) |
2367 | 1 | 2 | 93.2 % | 6.7 % | 0.1 % |
| UBND phường Thượng Hồng | 4 | 125 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3130
Một phần 2735 (hồ sơ) Toàn trình 395 (hồ sơ) |
3192 | 0 | 23 | 98.1 % | 1.9 % | 0 % |
| UBND xã Yên Mỹ | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1755
Một phần 1038 (hồ sơ) Toàn trình 717 (hồ sơ) |
1762 | 1 | 4 | 88.5 % | 11.4 % | 0.1 % |
| UBND xã Việt Yên | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
699
Một phần 444 (hồ sơ) Toàn trình 255 (hồ sơ) |
703 | 0 | 0 | 95.4 % | 4.6 % | 0 % |
| UBND xã Hoàn Long | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
999
Một phần 581 (hồ sơ) Toàn trình 418 (hồ sơ) |
1052 | 1 | 12 | 89.2 % | 10.7 % | 0.1 % |
| UBND xã Nguyễn Văn Linh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1088
Một phần 707 (hồ sơ) Toàn trình 381 (hồ sơ) |
1131 | 0 | 4 | 82.9 % | 17.1 % | 0 % |
| UBND xã Khoái Châu | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1481
Một phần 695 (hồ sơ) Toàn trình 786 (hồ sơ) |
1500 | 0 | 13 | 90.4 % | 9.6 % | 0 % |
| UBND xã Triệu Việt Vương | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1529
Một phần 838 (hồ sơ) Toàn trình 691 (hồ sơ) |
1565 | 2 | 16 | 57.5 % | 42.4 % | 0.1 % |
| UBND xã Việt Tiến | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
969
Một phần 640 (hồ sơ) Toàn trình 329 (hồ sơ) |
1073 | 15 | 0 | 93.4 % | 5.2 % | 1.4 % |
| UBND xã Chí Minh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1502
Một phần 983 (hồ sơ) Toàn trình 519 (hồ sơ) |
1529 | 5 | 9 | 87.2 % | 12.4 % | 0.4 % |
| UBND xã Châu Ninh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1001
Một phần 604 (hồ sơ) Toàn trình 397 (hồ sơ) |
1041 | 4 | 11 | 76.3 % | 23.3 % | 0.4 % |
| UBND xã Ân Thi | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1506
Một phần 1175 (hồ sơ) Toàn trình 331 (hồ sơ) |
1532 | 0 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| UBND xã Xuân Trúc | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
402
Một phần 207 (hồ sơ) Toàn trình 195 (hồ sơ) |
408 | 1 | 0 | 94.1 % | 5.6 % | 0.3 % |
| UBND xã Phạm Ngũ Lão | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
821
Một phần 474 (hồ sơ) Toàn trình 347 (hồ sơ) |
827 | 0 | 4 | 88.3 % | 11.7 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Trãi | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
842
Một phần 496 (hồ sơ) Toàn trình 346 (hồ sơ) |
979 | 0 | 0 | 91.9 % | 8.1 % | 0 % |
| UBND xã Hồng Quang | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
579
Một phần 374 (hồ sơ) Toàn trình 205 (hồ sơ) |
595 | 0 | 2 | 88.6 % | 11.4 % | 0 % |
| UBND xã Lương Bằng | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
978
Một phần 632 (hồ sơ) Toàn trình 346 (hồ sơ) |
1096 | 1 | 0 | 95.2 % | 4.7 % | 0.1 % |
| UBND xã Nghĩa Dân | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
585
Một phần 383 (hồ sơ) Toàn trình 202 (hồ sơ) |
638 | 0 | 1 | 89.5 % | 10.5 % | 0 % |
| UBND xã Hiệp Cường | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1103
Một phần 832 (hồ sơ) Toàn trình 271 (hồ sơ) |
1171 | 4 | 2 | 84.5 % | 15.2 % | 0.3 % |
| UBND xã Đức Hợp | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
750
Một phần 428 (hồ sơ) Toàn trình 322 (hồ sơ) |
793 | 0 | 55 | 86 % | 14 % | 0 % |
| UBND xã Quang Hưng | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1171
Một phần 904 (hồ sơ) Toàn trình 267 (hồ sơ) |
1145 | 1 | 3 | 93.2 % | 6.7 % | 0.1 % |
| UBND xã Đoàn Đào | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
746
Một phần 460 (hồ sơ) Toàn trình 286 (hồ sơ) |
739 | 3 | 1 | 82.5 % | 17.1 % | 0.4 % |
| UBND xã Tiên Tiến | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
541
Một phần 347 (hồ sơ) Toàn trình 194 (hồ sơ) |
550 | 0 | 6 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| UBND xã Tống Trân | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
308
Một phần 182 (hồ sơ) Toàn trình 126 (hồ sơ) |
290 | 0 | 4 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| UBND xã Hoàng Hoa Thám | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2225
Một phần 1715 (hồ sơ) Toàn trình 510 (hồ sơ) |
2254 | 0 | 3 | 90.2 % | 9.8 % | 0 % |
| UBND xã Tiên Lữ | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1221
Một phần 942 (hồ sơ) Toàn trình 279 (hồ sơ) |
1218 | 1 | 3 | 90.2 % | 9.7 % | 0.1 % |
| UBND xã Tiên Hoa | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
668
Một phần 406 (hồ sơ) Toàn trình 262 (hồ sơ) |
664 | 0 | 4 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| UBND phường Sơn Nam | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
738
Một phần 470 (hồ sơ) Toàn trình 268 (hồ sơ) |
767 | 35 | 2 | 84.2 % | 11.2 % | 4.6 % |
| UBND phường Hồng Châu | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1255
Một phần 1086 (hồ sơ) Toàn trình 169 (hồ sơ) |
1265 | 1 | 0 | 81.7 % | 18.3 % | 0 % |
| UBND xã Tân Hưng | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
831
Một phần 561 (hồ sơ) Toàn trình 270 (hồ sơ) |
848 | 0 | 2 | 87.4 % | 12.6 % | 0 % |
| UBND phường Thái Bình | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1696
Một phần 909 (hồ sơ) Toàn trình 787 (hồ sơ) |
1711 | 0 | 6 | 85.2 % | 14.8 % | 0 % |
| UBND phường Trần Lãm | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2042
Một phần 1085 (hồ sơ) Toàn trình 957 (hồ sơ) |
2151 | 0 | 7 | 82.2 % | 17.8 % | 0 % |
| UBND phường Trần Hưng Đạo | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1340
Một phần 741 (hồ sơ) Toàn trình 599 (hồ sơ) |
1402 | 5 | 14 | 80.8 % | 18.8 % | 0.4 % |
| UBND phường Trà Lý | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
911
Một phần 506 (hồ sơ) Toàn trình 405 (hồ sơ) |
995 | 4 | 3 | 81.3 % | 18.3 % | 0.4 % |
| UBND phường Vũ Phúc | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1279
Một phần 654 (hồ sơ) Toàn trình 625 (hồ sơ) |
1325 | 7 | 22 | 72.7 % | 26.8 % | 0.5 % |
| UBND xã Thái Thụy | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
931
Một phần 552 (hồ sơ) Toàn trình 379 (hồ sơ) |
941 | 0 | 6 | 90.2 % | 9.8 % | 0 % |
| UBND xã Đông Thụy Anh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
987
Một phần 608 (hồ sơ) Toàn trình 379 (hồ sơ) |
961 | 0 | 11 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
| UBND xã Bắc Thụy Anh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
440
Một phần 297 (hồ sơ) Toàn trình 143 (hồ sơ) |
451 | 1 | 1 | 96.5 % | 3.3 % | 0.2 % |
| UBND xã Thụy Anh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1063
Một phần 756 (hồ sơ) Toàn trình 307 (hồ sơ) |
1064 | 0 | 0 | 93.2 % | 6.8 % | 0 % |
| UBND xã Nam Thụy Anh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
718
Một phần 381 (hồ sơ) Toàn trình 337 (hồ sơ) |
667 | 1 | 0 | 85.6 % | 14.2 % | 0.2 % |
| UBND xã Bắc Thái Ninh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
717
Một phần 508 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
727 | 0 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| UBND xã Thái Ninh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
514
Một phần 203 (hồ sơ) Toàn trình 311 (hồ sơ) |
523 | 0 | 3 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| UBND xã Đông Thái Ninh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
849
Một phần 622 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
845 | 0 | 4 | 94.1 % | 5.9 % | 0 % |
| UBND xã Nam Thái Ninh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
325
Một phần 55 (hồ sơ) Toàn trình 270 (hồ sơ) |
327 | 0 | 10 | 85.3 % | 14.7 % | 0 % |
| UBND xã Tây Thái Ninh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
595
Một phần 450 (hồ sơ) Toàn trình 145 (hồ sơ) |
641 | 0 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| UBND xã Tây Thụy Anh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
460
Một phần 250 (hồ sơ) Toàn trình 210 (hồ sơ) |
474 | 0 | 5 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| UBND xã Tiền Hải | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
749
Một phần 229 (hồ sơ) Toàn trình 520 (hồ sơ) |
769 | 3 | 3 | 98 % | 1.6 % | 0.4 % |
| UBND xã Tây Tiền Hải | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
806
Một phần 650 (hồ sơ) Toàn trình 156 (hồ sơ) |
813 | 1 | 8 | 99 % | 0.9 % | 0.1 % |
| UBND xã Ái Quốc | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
344
Một phần 196 (hồ sơ) Toàn trình 148 (hồ sơ) |
363 | 7 | 0 | 93.7 % | 4.4 % | 1.9 % |
| UBND xã Đồng Châu | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
878
Một phần 557 (hồ sơ) Toàn trình 321 (hồ sơ) |
923 | 0 | 3 | 87.9 % | 12.1 % | 0 % |
| UBND xã Đông Tiền Hải | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
877
Một phần 527 (hồ sơ) Toàn trình 350 (hồ sơ) |
1012 | 0 | 13 | 93.2 % | 6.8 % | 0 % |
| UBND xã Nam Cường | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1809
Một phần 1320 (hồ sơ) Toàn trình 489 (hồ sơ) |
1797 | 2 | 8 | 91.5 % | 8.4 % | 0.1 % |
| UBND xã Hưng Phú | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
335
Một phần 173 (hồ sơ) Toàn trình 162 (hồ sơ) |
344 | 0 | 6 | 80.8 % | 19.2 % | 0 % |
| UBND xã Nam Tiền Hải | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
997
Một phần 770 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
993 | 0 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| UBND xã Quỳnh Phụ | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2733
Một phần 2002 (hồ sơ) Toàn trình 731 (hồ sơ) |
2808 | 0 | 0 | 92.6 % | 7.4 % | 0 % |
| UBND xã Minh Thọ | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
689
Một phần 368 (hồ sơ) Toàn trình 321 (hồ sơ) |
671 | 0 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| UBND xã Nguyễn Du | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
829
Một phần 534 (hồ sơ) Toàn trình 295 (hồ sơ) |
846 | 0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| UBND xã Quỳnh An | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1412
Một phần 1171 (hồ sơ) Toàn trình 241 (hồ sơ) |
1405 | 0 | 1 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| UBND xã Ngọc Lâm | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
650
Một phần 319 (hồ sơ) Toàn trình 331 (hồ sơ) |
628 | 0 | 4 | 90.6 % | 9.4 % | 0 % |
| UBND xã Đồng Bằng | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
614
Một phần 352 (hồ sơ) Toàn trình 262 (hồ sơ) |
591 | 1 | 3 | 83.4 % | 16.4 % | 0.2 % |
| UBND xã A Sào | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
428
Một phần 149 (hồ sơ) Toàn trình 279 (hồ sơ) |
458 | 1 | 0 | 87.1 % | 12.7 % | 0.2 % |
| UBND xã Phụ Dực | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1347
Một phần 603 (hồ sơ) Toàn trình 744 (hồ sơ) |
1390 | 2 | 0 | 88.1 % | 11.8 % | 0.1 % |
| UBND xã Tân Tiến | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
692
Một phần 146 (hồ sơ) Toàn trình 546 (hồ sơ) |
700 | 4 | 11 | 92 % | 7.4 % | 0.6 % |
| UBND xã Đông Hưng | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1060
Một phần 693 (hồ sơ) Toàn trình 367 (hồ sơ) |
1107 | 2 | 8 | 92 % | 7.9 % | 0.1 % |
| UBND xã Bắc Tiên Hưng | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1422
Một phần 848 (hồ sơ) Toàn trình 574 (hồ sơ) |
1442 | 0 | 0 | 95.6 % | 4.4 % | 0 % |
| UBND xã Đông Tiên Hưng | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1022
Một phần 831 (hồ sơ) Toàn trình 191 (hồ sơ) |
1023 | 0 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| UBND xã Nam Đông Hưng | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
577
Một phần 333 (hồ sơ) Toàn trình 244 (hồ sơ) |
574 | 3 | 9 | 88.7 % | 10.8 % | 0.5 % |
| UBND xã Bắc Đông Quan | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
751
Một phần 516 (hồ sơ) Toàn trình 235 (hồ sơ) |
776 | 0 | 13 | 84 % | 16 % | 0 % |
| UBND xã Bắc Đông Hưng | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
596
Một phần 387 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
638 | 1 | 12 | 94.4 % | 5.5 % | 0.1 % |
| UBND xã Đông Quan | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1578
Một phần 1369 (hồ sơ) Toàn trình 209 (hồ sơ) |
1638 | 1 | 17 | 86.9 % | 13.1 % | 0 % |
| UBND xã Nam Tiên Hưng | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
797
Một phần 496 (hồ sơ) Toàn trình 301 (hồ sơ) |
849 | 0 | 1 | 96.8 % | 3.2 % | 0 % |
| UBND xã Tiên Hưng | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
3089
Một phần 2878 (hồ sơ) Toàn trình 211 (hồ sơ) |
3097 | 0 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| UBND xã Hưng Hà | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1370
Một phần 798 (hồ sơ) Toàn trình 572 (hồ sơ) |
1361 | 8 | 55 | 83.3 % | 16.1 % | 0.6 % |
| UBND xã Tiên La | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
560
Một phần 297 (hồ sơ) Toàn trình 263 (hồ sơ) |
561 | 5 | 0 | 81.6 % | 17.5 % | 0.9 % |
| UBND xã Lê Quý Đôn | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
826
Một phần 452 (hồ sơ) Toàn trình 374 (hồ sơ) |
797 | 0 | 0 | 90 % | 10 % | 0 % |
| UBND xã Hồng Minh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
293
Một phần 127 (hồ sơ) Toàn trình 166 (hồ sơ) |
298 | 1 | 8 | 84.2 % | 15.4 % | 0.4 % |
| UBND xã Thần Khê | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
227
Một phần 0 (hồ sơ) Toàn trình 227 (hồ sơ) |
204 | 13 | 3 | 53.9 % | 39.7 % | 6.4 % |
| UBND xã Diên Hà | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
239
Một phần 1 (hồ sơ) Toàn trình 238 (hồ sơ) |
228 | 4 | 0 | 66.7 % | 31.6 % | 1.7 % |
| UBND xã Ngự Thiên | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1320
Một phần 1140 (hồ sơ) Toàn trình 180 (hồ sơ) |
1322 | 2 | 2 | 96.4 % | 3.5 % | 0.1 % |
| UBND xã Long Hưng | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
652
Một phần 364 (hồ sơ) Toàn trình 288 (hồ sơ) |
660 | 3 | 3 | 78.5 % | 21.1 % | 0.4 % |
| UBND xã Kiến Xương | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1193
Một phần 624 (hồ sơ) Toàn trình 569 (hồ sơ) |
1139 | 7 | 18 | 85.8 % | 13.6 % | 0.6 % |
| UBND xã Lê Lợi | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
806
Một phần 612 (hồ sơ) Toàn trình 194 (hồ sơ) |
801 | 10 | 13 | 96.4 % | 2.4 % | 1.2 % |
| UBND xã Quang Lịch | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
768
Một phần 477 (hồ sơ) Toàn trình 291 (hồ sơ) |
784 | 3 | 6 | 92.1 % | 7.5 % | 0.4 % |
| UBND xã Vũ Quý | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1204
Một phần 619 (hồ sơ) Toàn trình 585 (hồ sơ) |
1224 | 3 | 16 | 88 % | 11.8 % | 0.2 % |
| UBND xã Bình Thanh | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
583
Một phần 302 (hồ sơ) Toàn trình 281 (hồ sơ) |
587 | 5 | 10 | 88.6 % | 10.6 % | 0.8 % |
| UBND xã Bình Định | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
763
Một phần 521 (hồ sơ) Toàn trình 242 (hồ sơ) |
734 | 3 | 1 | 96.9 % | 2.7 % | 0.4 % |
| UBND xã Hồng Vũ | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
963
Một phần 655 (hồ sơ) Toàn trình 308 (hồ sơ) |
957 | 1 | 1 | 89.7 % | 10.2 % | 0.1 % |
| UBND xã Bình Nguyên | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
539
Một phần 411 (hồ sơ) Toàn trình 128 (hồ sơ) |
541 | 0 | 0 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| UBND xã Trà Giang | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1388
Một phần 1254 (hồ sơ) Toàn trình 134 (hồ sơ) |
1389 | 0 | 3 | 76.5 % | 23.5 % | 0 % |
| UBND xã Vũ Thư | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1421
Một phần 838 (hồ sơ) Toàn trình 583 (hồ sơ) |
1460 | 3 | 0 | 88 % | 11.8 % | 0.2 % |
| UBND xã Thư Trì | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1280
Một phần 927 (hồ sơ) Toàn trình 353 (hồ sơ) |
1287 | 0 | 3 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| UBND xã Tân Thuận | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
382
Một phần 79 (hồ sơ) Toàn trình 303 (hồ sơ) |
396 | 2 | 13 | 82.3 % | 17.2 % | 0.5 % |
| UBND xã Thư Vũ | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1942
Một phần 1476 (hồ sơ) Toàn trình 466 (hồ sơ) |
2006 | 1 | 1 | 90.5 % | 9.5 % | 0 % |
| UBND xã Vũ Tiên | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
1166
Một phần 556 (hồ sơ) Toàn trình 610 (hồ sơ) |
1172 | 0 | 1 | 95.9 % | 4.1 % | 0 % |
| UBND xã Vạn Xuân | 5 | 124 | 249 |
Mức độ 2 0 (hồ sơ)
2104
Một phần 1553 (hồ sơ) Toàn trình 551 (hồ sơ) |
2107 | 5 | 12 | 88.5 % | 11.2 % | 0.3 % |
| UBND Thành phố Hưng Yên | 21 | 149 | 281 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Huyện Kim Động | 22 | 142 | 204 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Huyện Khoái Châu | 21 | 141 | 204 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Thị xã Mỹ Hào | 21 | 147 | 278 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Huyện Tiên Lữ | 22 | 138 | 209 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Huyện Phù Cừ | 22 | 140 | 205 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| UBND Huyện Văn Giang | 22 | 139 | 208 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Tổng | 107 | 620 | 1556 |
Mức độ 2 1120 (hồ sơ)
136049
Một phần 85073 (hồ sơ) Toàn trình 49856 (hồ sơ) |
139824 | 379 | 1091 | 89.5 % | 10.2 % | 0.3 % |
Mức độ 2:
0
Một phần:
0
Toàn trình:
0
Tiếp nhận:
0
Giải quyết:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%