Thống kê theo lĩnh vực của Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở GDDT
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiểm định chất lượng giáo dục | 13 | 0 | 13 | 13 | 13 | 11 | 0 | 100 % |
| Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân | 8 | 0 | 8 | 8 | 8 | 8 | 0 | 100 % |
| Giáo dục Thường xuyên | 7 | 0 | 7 | 7 | 7 | 7 | 0 | 100 % |
| Giáo dục nghề nghiệp | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |
| Các cơ sở giáo dục khác | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Giáo dục, đào tạo với nước ngoài | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Văn bằng, chứng chỉ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |