Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Lãm
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 2208 | 6 | 2202 | 2208 | 2208 | 2189 | 0 | 100 % |
| Hộ tịch | 1214 | 0 | 1214 | 1214 | 1214 | 590 | 0 | 100 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 218 | 0 | 218 | 218 | 218 | 182 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 84 | 0 | 84 | 84 | 84 | 78 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 78 | 0 | 78 | 78 | 78 | 77 | 0 | 100 % |
| Người có công | 46 | 0 | 46 | 46 | 46 | 46 | 0 | 100 % |
| Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân | 11 | 0 | 11 | 11 | 11 | 0 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 3 | 0 | 100 % |
| Quản lý nhà nước về hội, quỹ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 100 % |