Thống kê theo lĩnh vực của Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Cường
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 3231 | 0 | 3231 | 3231 | 3230 | 3066 | 1 | 100 % |
| Hộ tịch | 653 | 0 | 653 | 653 | 653 | 510 | 0 | 100 % |
| Đất đai | 57 | 0 | 57 | 57 | 55 | 55 | 2 | 96.5 % |
| Thành lập và hoạt động doanh nghiệp (hộ kinh doanh) | 46 | 0 | 46 | 46 | 46 | 46 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 23 | 0 | 23 | 23 | 23 | 20 | 0 | 100 % |
| Người có công | 22 | 0 | 22 | 22 | 22 | 22 | 0 | 100 % |
| Nuôi con nuôi | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |
| Các cơ sở giáo dục khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 % |