Thống kê theo lĩnh vực của Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở Y Tế
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dược- Mỹ phẩm | 2491 | 51 | 2440 | 2491 | 2490 | 1640 | 1 | 100 % |
| Khám, Chữa bệnh | 2088 | 2 | 2086 | 2088 | 2084 | 1821 | 4 | 99.8 % |
| An toàn thực phẩm và Dinh dưỡng | 245 | 0 | 245 | 245 | 245 | 240 | 0 | 100 % |
| Y tế dự phòng | 91 | 0 | 91 | 91 | 91 | 74 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 11 | 0 | 11 | 11 | 11 | 9 | 0 | 100 % |
| Phòng bệnh | 5 | 0 | 5 | 5 | 5 | 2 | 0 | 100 % |
| Giám định | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 50 % |
| Y dược cổ truyền | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 100 % |
| Thiết bị y tế | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 100 % |