Thống kê theo lĩnh vực của Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở Y Tế
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dược- Mỹ phẩm | 2204 | 51 | 2153 | 2204 | 2203 | 1523 | 1 | 100 % |
| Khám, Chữa bệnh | 1888 | 2 | 1886 | 1888 | 1884 | 1639 | 4 | 99.8 % |
| An toàn thực phẩm và Dinh dưỡng | 211 | 0 | 211 | 211 | 211 | 210 | 0 | 100 % |
| Phòng bệnh | 84 | 0 | 84 | 84 | 84 | 67 | 0 | 100 % |
| Bảo trợ xã hội | 10 | 0 | 10 | 10 | 10 | 9 | 0 | 100 % |
| Y tế dự phòng | 9 | 0 | 9 | 9 | 9 | 8 | 0 | 100 % |
| Giám định | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 50 % |
| Y dược cổ truyền | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |
| Thiết bị y tế | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 100 % |