Thống kê theo lĩnh vực của Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở XD
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường bộ | 1889 | 385 | 1504 | 1889 | 1889 | 1362 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 774 | 10 | 764 | 774 | 774 | 757 | 0 | 100 % |
| Nhà ở | 501 | 0 | 501 | 501 | 501 | 501 | 0 | 100 % |
| Hàng hải và đường thủy | 158 | 48 | 110 | 158 | 158 | 101 | 0 | 100 % |
| Quy hoạch đô thị và nông thôn, kiến trúc | 116 | 0 | 116 | 116 | 116 | 99 | 0 | 100 % |
| Quản lý chất lượng công trình xây dựng | 76 | 3 | 73 | 76 | 76 | 58 | 0 | 100 % |
| Kinh doanh bất động sản | 25 | 0 | 25 | 25 | 25 | 24 | 0 | 100 % |
| Vật liệu xây dựng | 20 | 1 | 19 | 20 | 20 | 20 | 0 | 100 % |
| Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng | 9 | 0 | 9 | 9 | 9 | 8 | 0 | 100 % |
| Nhà ở và công sở | 8 | 0 | 8 | 8 | 8 | 8 | 0 | 100 % |
| Đăng kiểm | 4 | 3 | 1 | 4 | 4 | 3 | 0 | 100 % |