Thống kê theo lĩnh vực của Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở XD
|
Số hồ sơ tiếp nhận |
Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp |
Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến |
Số hồ sơ xử lý |
Hồ sơ đúng trước hạn |
Hồ sơ trước hạn |
Hồ sơ trễ hạn |
Tỉ lệ đúng hạn |
Đường bộ |
1572 |
277 |
1295 |
1572 |
1572 |
1106 |
0 |
100 % |
Hoạt động xây dựng |
316 |
4 |
312 |
316 |
316 |
307 |
0 |
100 % |
Nhà ở |
163 |
0 |
163 |
163 |
163 |
163 |
0 |
100 % |
Quy hoạch xây dựng, kiến trúc |
102 |
0 |
102 |
102 |
102 |
88 |
0 |
100 % |
Hàng hải và đường thủy |
68 |
29 |
39 |
68 |
68 |
63 |
0 |
100 % |
Quản lý chất lượng công trình xây dựng |
49 |
1 |
48 |
49 |
49 |
37 |
0 |
100 % |
Kinh doanh bất động sản |
13 |
0 |
13 |
13 |
13 |
13 |
0 |
100 % |
Vật liệu xây dựng |
9 |
0 |
9 |
9 |
9 |
9 |
0 |
100 % |
Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng |
4 |
0 |
4 |
4 |
4 |
4 |
0 |
100 % |
Đăng kiểm |
2 |
2 |
0 |
2 |
2 |
1 |
0 |
100 % |