Thống kê theo lĩnh vực của Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở NV
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Người có công | 8965 | 253 | 8712 | 8965 | 8965 | 8932 | 0 | 100 % |
| Việc làm | 5529 | 0 | 5529 | 5529 | 5529 | 4924 | 0 | 100 % |
| An toàn, vệ sinh lao động | 618 | 0 | 618 | 618 | 618 | 533 | 0 | 100 % |
| Lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội | 211 | 0 | 211 | 211 | 211 | 209 | 0 | 100 % |
| QLNN về Thi đua, Khen thưởng | 169 | 0 | 169 | 169 | 169 | 168 | 0 | 100 % |
| Quản lý nhà nước về hội, quỹ | 49 | 0 | 49 | 49 | 49 | 49 | 0 | 100 % |
| Tín ngưỡng, Tôn giáo | 26 | 0 | 26 | 26 | 26 | 19 | 0 | 100 % |
| Lao động, tiền lương, quan hệ lao động | 7 | 0 | 7 | 7 | 7 | 6 | 0 | 100 % |
| Quản lý lao động ngoài nước | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 100 % |