Thống kê theo lĩnh vực của Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở NV
|
Số hồ sơ tiếp nhận |
Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp |
Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến |
Số hồ sơ xử lý |
Hồ sơ đúng trước hạn |
Hồ sơ trước hạn |
Hồ sơ trễ hạn |
Tỉ lệ đúng hạn |
Người có công |
3276 |
180 |
3096 |
3276 |
3276 |
3255 |
0 |
100 % |
Việc làm |
2825 |
0 |
2825 |
2825 |
2825 |
2431 |
0 |
100 % |
An toàn, vệ sinh lao động |
247 |
0 |
247 |
247 |
247 |
218 |
0 |
100 % |
QLNN về Thi đua, Khen thưởng |
169 |
0 |
169 |
169 |
169 |
168 |
0 |
100 % |
Lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội |
75 |
0 |
75 |
75 |
75 |
74 |
0 |
100 % |
Quản lý nhà nước về hội, quỹ |
21 |
0 |
21 |
21 |
21 |
21 |
0 |
100 % |
Tín ngưỡng, Tôn giáo |
20 |
0 |
20 |
20 |
20 |
13 |
0 |
100 % |
Lao động, tiền lương, quan hệ lao động |
5 |
0 |
5 |
5 |
5 |
4 |
0 |
100 % |