Thống kê theo lĩnh vực của Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở GDDT
|
Số hồ sơ tiếp nhận |
Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp |
Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến |
Số hồ sơ xử lý |
Hồ sơ đúng trước hạn |
Hồ sơ trước hạn |
Hồ sơ trễ hạn |
Tỉ lệ đúng hạn |
Giáo dục trung học |
418 |
2 |
416 |
418 |
417 |
39 |
1 |
99.8 % |
Văn bằng, chứng chỉ |
335 |
0 |
335 |
335 |
335 |
189 |
0 |
100 % |
Giáo dục Thường xuyên |
61 |
0 |
61 |
61 |
61 |
50 |
0 |
100 % |
Kiểm định chất lượng giáo dục |
58 |
0 |
58 |
58 |
57 |
57 |
1 |
98.3 % |
Các cơ sở giáo dục khác |
9 |
0 |
9 |
9 |
9 |
5 |
0 |
100 % |
Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân |
3 |
0 |
3 |
3 |
3 |
3 |
0 |
100 % |