Thống kê theo lĩnh vực của Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở GDDT
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn bằng, chứng chỉ | 868 | 6 | 862 | 868 | 868 | 417 | 0 | 100 % |
| Giáo dục trung học | 511 | 8 | 503 | 511 | 510 | 41 | 1 | 99.8 % |
| Giáo dục Thường xuyên | 105 | 1 | 104 | 105 | 105 | 93 | 0 | 100 % |
| Kiểm định chất lượng giáo dục | 64 | 0 | 64 | 64 | 63 | 63 | 1 | 98.4 % |
| Các cơ sở giáo dục khác | 27 | 0 | 27 | 27 | 27 | 21 | 0 | 100 % |
| Giáo dục và Đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân | 16 | 0 | 16 | 16 | 16 | 7 | 0 | 100 % |
| Giáo dục nghề nghiệp | 10 | 0 | 10 | 10 | 10 | 9 | 0 | 100 % |
| Giáo dục, đào tạo với nước ngoài | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % |