Thống kê theo lĩnh vực của Bộ phận TN&TKQ Trung tâm Phục vụ hành chính công thuộc Sở CT
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xúc tiến Thương mại | 3970 | 0 | 3970 | 3970 | 3970 | 3834 | 0 | 100 % |
| Lưu thông hàng hóa trong nước | 196 | 0 | 196 | 196 | 196 | 196 | 0 | 100 % |
| Điện lực | 77 | 0 | 77 | 77 | 77 | 43 | 0 | 100 % |
| Hóa Chất | 49 | 0 | 49 | 49 | 49 | 44 | 0 | 100 % |
| Hoạt động xây dựng | 42 | 18 | 24 | 42 | 42 | 42 | 0 | 100 % |
| An toàn thực phẩm | 31 | 0 | 31 | 31 | 31 | 18 | 0 | 100 % |
| Thương mại Quốc tế | 25 | 0 | 25 | 25 | 25 | 24 | 0 | 100 % |
| Lưu thông hàng hóa | 14 | 0 | 14 | 14 | 14 | 13 | 0 | 100 % |
| Xuất, nhập khẩu | 14 | 0 | 14 | 14 | 14 | 8 | 0 | 100 % |
| Quản lý bán hàng đa cấp | 14 | 0 | 14 | 14 | 14 | 12 | 0 | 100 % |
| Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng | 13 | 0 | 13 | 13 | 13 | 13 | 0 | 100 % |
| Quản lý cạnh tranh | 7 | 0 | 7 | 7 | 7 | 7 | 0 | 100 % |
| Tiêu chuẩn đo lường chất lượng | 6 | 0 | 6 | 6 | 6 | 6 | 0 | 100 % |
| An toàn vệ sinh lao động | 5 | 0 | 5 | 5 | 5 | 5 | 0 | 100 % |
| Khoa học & Công nghệ | 4 | 0 | 4 | 4 | 4 | 3 | 0 | 100 % |