Thống kê theo lĩnh vực của UBND xã Tam Đa
| Số hồ sơ tiếp nhận | Hồ sơ tiếp nhận trực tiếp | Hồ sơ tiếp nhận trực tuyến | Số hồ sơ xử lý | Hồ sơ đúng trước hạn | Hồ sơ trước hạn | Hồ sơ trễ hạn | Tỉ lệ đúng hạn | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng Thực | 937 | 937 | 0 | 937 | 936 | 894 | 1 | 99.9 % |
| Hộ tịch | 213 | 213 | 0 | 213 | 206 | 205 | 7 | 96.7 % |
| Quân sự quốc phòng | 110 | 110 | 0 | 110 | 110 | 3 | 0 | 100 % |
| Tài nguyên & Môi trường | 38 | 38 | 0 | 38 | 8 | 8 | 30 | 21.1 % |
| Đất đai | 13 | 13 | 0 | 13 | 13 | 13 | 0 | 100 % |
| Lao động thương binh & xã hội | 9 | 9 | 0 | 9 | 8 | 8 | 1 | 88.9 % |
| Hành chính tư pháp | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 100 % |