| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.182-251211-0006 | 12/12/2025 | 29/12/2025 | 10/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐINH XUÂN ĐÀM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La |
| 2 | H31.182-260120-0051 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN ĐẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La |
| 3 | H31.182-260120-0050 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HẢI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La |
| 4 | H31.182-260120-0049 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La |
| 5 | H31.182-260120-0047 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN CHIÊU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La |
| 6 | H31.182-260209-0013 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN THỊ THO | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La |