| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.185-251215-0011 | 15/12/2025 | 01/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TẠ THỊ LOAN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 2 | H31.185-251222-0015 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH THỊ MỘNG DUNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 3 | H31.185-260105-0019 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HÀ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 4 | H31.185-260113-0006 | 13/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ LÝ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 5 | H31.185-260113-0007 | 13/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC TÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 6 | H31.185-260120-0002 | 20/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN QUỲNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 7 | H31.185-260128-0006 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ BÉ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 8 | H31.185-260127-0011 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HIỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 9 | H31.185-260127-0007 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI XUÂN TRƯỜNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 10 | H31.185-260127-0003 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH TRUNG KIÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 11 | H31.185-260203-0004 | 03/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH PHÚC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 12 | H31.185-260204-0003 | 04/02/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN QUYỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 13 | H31.185-260206-0004 | 06/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN HỮU MINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 14 | H31.185-260224-0005 | 24/02/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN TOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 15 | H31.185-260224-0003 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN TUẤN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 16 | H31.185-260223-0013 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO THỊ THẢO VÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 17 | H31.185-260224-0013 | 24/02/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG ĐÌNH ĐỘ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 18 | H31.185-260225-0008 | 25/02/2026 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ BÁ LONG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 19 | H31.185-260225-0015 | 25/02/2026 | 02/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN CHIẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 20 | H31.185-260302-0004 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN DUY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 21 | H31.185-260227-0010 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VIẾT CHANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 22 | H31.185-260304-0006 | 04/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HIỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 23 | H31.185-260305-0007 | 06/03/2026 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN SƠN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 24 | H31.185-260311-0001 | 11/03/2026 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 25 | H31.185-260313-0007 | 13/03/2026 | 13/03/2026 | 14/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐINH TUẤN ANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 26 | H31.185-260317-0007 | 17/03/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC BÁU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 27 | H31.185-260319-0005 | 19/03/2026 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 28 | H31.185-260319-0021 | 19/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN HOÀNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 29 | H31.185-260323-0007 | 23/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN XUÂN HIỆU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 30 | H31.185-260323-0004 | 23/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH VĂN ĐẠT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 31 | H31.185-260324-0008 | 24/03/2026 | 27/03/2026 | 29/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN BIỂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 32 | H31.185-260324-0010 | 24/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẢI YẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 33 | H31.185-260330-0010 | 30/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC BẮC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |
| 34 | H31.185-260330-0012 | 30/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH YẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê |