| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.171-251209-0020 | 09/12/2025 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ THỊ KHÁNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 2 | H31.171-251210-0001 | 10/12/2025 | 02/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐẶNG VĂN DƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 3 | H31.171-251210-0014 | 10/12/2025 | 13/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ LUYỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 4 | H31.171-251215-0038 | 15/12/2025 | 04/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ BẨY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 5 | H31.171-251215-0037 | 15/12/2025 | 04/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ BẨY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 6 | H31.171-251215-0004 | 15/12/2025 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ XUÂN HƯỞNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 7 | H31.171-251216-0022 | 16/12/2025 | 29/01/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ ĐÌNH CHÌU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 8 | H31.171-251219-0024 | 19/12/2025 | 09/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ THỊ NGẠN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 9 | H31.171-251219-0023 | 19/12/2025 | 03/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG VĂN NGÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 10 | H31.171-251219-0018 | 19/12/2025 | 10/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN VĂN THÀNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 11 | H31.171-251219-0026 | 22/12/2025 | 27/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC MÁC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 12 | H31.171-251219-0028 | 22/12/2025 | 27/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN ĐỨC MÁC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 13 | H31.171-251224-0019 | 24/12/2025 | 25/02/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | VŨ HUY DỤC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 14 | H31.171-251226-0008 | 26/12/2025 | 20/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VŨ THỊ THỦY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 15 | H31.171-251226-0005 | 26/12/2025 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC HƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 16 | H31.171-251226-0004 | 26/12/2025 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ CÔI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 17 | H31.171-251229-0035 | 29/12/2025 | 05/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | QUÁCH THỊ TRANG | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Tân Tiến |
| 18 | H31.171-251229-0036 | 29/12/2025 | 26/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM THỊ HOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 19 | H31.171-251230-0007 | 30/12/2025 | 02/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM THỊ HOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 20 | H31.171-251230-0010 | 30/12/2025 | 02/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM VĂN HÙNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 21 | H31.171-251230-0011 | 30/12/2025 | 02/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM VĂN HÙNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 22 | H31.171-251231-0010 | 31/12/2025 | 06/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN TRI HOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 23 | H31.171-260106-0001 | 06/01/2026 | 04/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ ĐÌNH CHÌU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 24 | H31.171-260106-0014 | 06/01/2026 | 16/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ ĐÌNH CHÌU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 25 | H31.171-260113-0023 | 13/01/2026 | 01/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG VĂN HÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 26 | H31.171-260114-0014 | 14/01/2026 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 27 | H31.171-260121-0041 | 21/01/2026 | 27/03/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HÀ THỊ LOAN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |
| 28 | H31.171-260206-0013 | 06/02/2026 | 01/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN THÁI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến |