| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.175-251031-0011 | 31/10/2025 | 14/01/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | PHẠM VĂN CHÍNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Đông Hưng |
| 2 | H31.175-251022-0026 | 22/10/2025 | 05/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | LÊ MINH TRÍ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Đông Hưng |
| 3 | H31.175-251014-0007 | 14/10/2025 | 14/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | PHẠM NGỌC QUỲ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Đông Hưng |
| 4 | H31.175-251022-0012 | 22/10/2025 | 26/01/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | ĐẶNG CHU BIẾT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Đông Hưng |
| 5 | H31.175-251104-0020 | 05/11/2025 | 05/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | PHẠM THỊ KIM THOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Đông Hưng |
| 6 | H31.175-251014-0019 | 14/10/2025 | 15/12/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | PHẠM THỊ SUẤT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Đông Hưng |