| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.101-251009-0001 | 09/10/2025 | 21/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | LƯƠNG SINH HOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 2 | H31.101-251010-0016 | 10/10/2025 | 24/11/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | TRẦN THỊ HÀ VÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 3 | H31.101-250924-0016 | 24/09/2025 | 07/11/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 79 ngày. | LÊ VĂN QUỲNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 4 | H31.101-251229-0047 | 29/12/2025 | 11/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | PHẠM VĂN VINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 5 | H31.101-251230-0047 | 30/12/2025 | 14/01/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | LƯƠNG SINH HOÀN | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lạc Đạo |
| 6 | H31.101-251225-0015 | 25/12/2025 | 07/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | TRẦN THANH TÙNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 7 | H31.101-251226-0013 | 26/12/2025 | 10/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYEN VAN HIEU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 8 | H31.101-251225-0011 | 25/12/2025 | 09/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN CHÂU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 9 | H31.101-251229-0018 | 29/12/2025 | 12/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN VIỆT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 10 | H31.101-251208-0052 | 08/12/2025 | 21/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | PHẠM VĂN TOẢN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 11 | H31.101-251209-0026 | 09/12/2025 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ VI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 12 | H31.101-251212-0034 | 12/12/2025 | 28/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | PHẠM VĂN DŨNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 13 | H31.101-251126-0029 | 26/11/2025 | 09/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐẶNG THỊ NGOẠN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 14 | H31.101-251219-0016 | 19/12/2025 | 30/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN HỒNG VÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 15 | H31.101-251218-0031 | 18/12/2025 | 02/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN THỊ GIANG TRANG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 16 | H31.101-251209-0004 | 09/12/2025 | 22/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN THỊ NGÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 17 | H31.101-251216-0036 | 16/12/2025 | 27/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | BÙI TRỌNG QUÝNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 18 | H31.101-251203-0029 | 03/12/2025 | 19/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | TRỊNH THỊ THỨC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 19 | H31.101-251210-0025 | 10/12/2025 | 23/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐINH THỊ IÊNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 20 | H31.101-251209-0015 | 09/12/2025 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN TIẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 21 | H31.101-251218-0027 | 18/12/2025 | 02/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN THỊ GIANG TRANG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 22 | H31.101-251208-0068 | 08/12/2025 | 22/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN NGỌC THỤ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 23 | H31.101-251119-0036 | 19/11/2025 | 05/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN KIM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 24 | H31.101-251212-0035 | 12/12/2025 | 27/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | LÊ VĂN THẮNG | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lạc Đạo |
| 25 | H31.101-251203-0005 | 03/12/2025 | 19/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LÊ NGỌC THI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 26 | H31.101-251217-0021 | 17/12/2025 | 27/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | BÙI THỊ MIÊNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 27 | H31.101-251201-0014 | 01/12/2025 | 14/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHÙNG THỊ TƯƠI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 28 | H31.101-251219-0013 | 19/12/2025 | 30/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 29 | H31.101-251219-0017 | 19/12/2025 | 30/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN HỒNG VÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 30 | H31.101-251205-0004 | 05/12/2025 | 20/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN VĂN CHÍ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 31 | H31.101-251118-0007 | 18/11/2025 | 31/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | ĐẶNG THỊ THÚ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 32 | H31.101-251212-0049 | 12/12/2025 | 27/12/2025 | 23/03/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | HOÀNG THỊ HÀ | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lạc Đạo |
| 33 | H31.101-251121-0017 | 21/11/2025 | 07/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐẶNG VĂN LINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 34 | H31.101-251128-0003 | 28/11/2025 | 14/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | ĐẶNG VĂN ĐẨY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 35 | H31.101-251216-0007 | 16/12/2025 | 26/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN TỚI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 36 | H31.101-251219-0037 | 19/12/2025 | 30/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 37 | H31.101-251218-0058 | 18/12/2025 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM THỊ MIẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 38 | H31.101-251126-0027 | 26/11/2025 | 12/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | ĐẶNG THỊ MẮN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 39 | H31.101-251204-0022 | 04/12/2025 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TRỊNH VĂN HỒ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 40 | H31.101-251201-0040 | 01/12/2025 | 14/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ NGỌC PHONG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 41 | H31.101-251219-0014 | 19/12/2025 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN HỒNG VÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 42 | H31.101-251205-0006 | 05/12/2025 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ THỊ THẢI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 43 | H31.101-251112-0033 | 12/11/2025 | 26/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | VŨ THỊ QUẾ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 44 | H31.101-251208-0037 | 08/12/2025 | 07/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐỖ LÊ MAU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 45 | H31.101-251217-0037 | 17/12/2025 | 28/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 46 | H31.101-251218-0053 | 18/12/2025 | 30/12/2025 | 10/03/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NGUYỄN ĐỨC HIỂU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 47 | H31.101-251212-0025 | 12/12/2025 | 24/12/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | TRẦN VĂN THIỆN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 48 | H31.101-251209-0018 | 09/12/2025 | 22/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐẶNG VĂN VIẾT | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 49 | H31.101-251219-0033 | 19/12/2025 | 30/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐẶNG VĂN DƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 50 | H31.101-251205-0009 | 05/12/2025 | 20/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | ĐẶNG VĂN TRẠM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 51 | H31.101-251219-0015 | 19/12/2025 | 29/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN HỒNG VÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 52 | H31.101-251215-0004 | 15/12/2025 | 29/01/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | LÊ THỊ HIỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 53 | H31.101-251205-0013 | 05/12/2025 | 20/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN LONG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 54 | H31.101-251111-0049 | 11/11/2025 | 24/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | LÊ THỊ HẬU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 55 | H31.101-251111-0051 | 11/11/2025 | 24/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | LÊ THỊ HẬU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 56 | H31.101-251204-0015 | 04/12/2025 | 21/01/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN THỊ THI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 57 | H31.101-251219-0023 | 19/12/2025 | 30/01/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN DUẨN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 58 | H31.101-251119-0014 | 19/11/2025 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | TRẦN THỊ THOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 59 | H31.101-251201-0060 | 01/12/2025 | 21/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | TRẦN THỊ THƠI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 60 | H31.101-251224-0011 | 24/12/2025 | 10/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | SÁI VĂN ĐIỆN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 61 | H31.101-251107-0028 | 07/11/2025 | 22/12/2025 | 03/02/2026 | Trễ hạn 30 ngày. | ĐỖ MẠNH TÒNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 62 | H31.101-251107-0030 | 07/11/2025 | 22/12/2025 | 24/01/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | ĐỖ VĂN CHIẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 63 | H31.101-251106-0013 | 06/11/2025 | 21/11/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | HOÀNG THỊ HÀ | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Lạc Đạo |
| 64 | H31.101-251028-0017 | 28/10/2025 | 10/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | DƯƠNG NGỌC THỦY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 65 | H31.101-251107-0004 | 07/11/2025 | 22/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | NGUYỄN KIM NGỌC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 66 | H31.101-251020-0015 | 20/10/2025 | 03/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 67 | H31.101-251030-0013 | 30/10/2025 | 15/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | DƯƠNG VĂN VỜI | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 68 | H31.101-260127-0035 | 27/01/2026 | 18/03/2026 | 21/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 69 | H31.101-260120-0069 | 20/01/2026 | 30/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ THUÝ NGỌC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 70 | H31.101-260119-0021 | 19/01/2026 | 12/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN THÚY BÌNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 71 | H31.101-260119-0052 | 19/01/2026 | 22/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỴ | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 72 | H31.101-260114-0031 | 14/01/2026 | 26/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | PHẠM THỊ THÚY VINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 73 | H31.101-260106-0063 | 06/01/2026 | 02/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN VĂN SIU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 74 | H31.101-260107-0034 | 07/01/2026 | 27/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN THỊ THUÝ NGỌC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 75 | H31.101-260107-0035 | 07/01/2026 | 12/02/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN THỊ THUÝ NGỌC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 76 | H31.101-260109-0040 | 09/01/2026 | 25/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRỊNH VĂN UY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 77 | H31.101-260310-0031 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SÁI VĂN ĐIỆN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 78 | H31.101-260310-0026 | 10/03/2026 | 20/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ THUÝ NGỌC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 79 | H31.101-260205-0020 | 06/02/2026 | 30/03/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRỊNH VĂN TRÀO | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |
| 80 | H31.101-260205-0004 | 05/02/2026 | 30/03/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG THỊ THUY | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lạc Đạo |