| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.189-251230-0034 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | LỀU VĂN LUÂN | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Kiến Xương |
| 2 | H31.189-251231-0022 | 31/12/2025 | 15/01/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | LỀU VĂN LUÂN | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai xã Kiến Xương |
| 3 | H31.189-260116-0026 | 16/01/2026 | 13/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN QUỐC PHONG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương |
| 4 | H31.189-260331-0020 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI XUÂN KHÁNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương |
| 5 | H31.189-260311-0009 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CÚC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Kiến Xương |