| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.177-251229-0015 | 29/12/2025 | 10/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ MINH ĐỨC | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Hưng |
| 2 | H31.177-260120-0007 | 20/01/2026 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN QUẢNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Hưng |
| 3 | H31.177-260114-0018 | 15/01/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ THỦY NỘP THAY ĐINH VĂN LINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Hưng |
| 4 | H31.177-260330-0010 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM ĐÌNH THÀNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Hưng |
| 5 | H31.177-260302-0007 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI VĂN CHUNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Hưng |
| 6 | H31.177-260303-0001 | 03/03/2026 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THU | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Hưng |
| 7 | H31.177-260302-0009 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THOAN | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Đông Hưng |