| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.169-260109-0011 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | 11/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN DUY NGHIÊM | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào |
| 2 | H31.169-260225-0009 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHU THỊ HẢO | Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào |