| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.142-250919-0019 | 19/09/2025 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ THỊ NGA | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý |
| 2 | H31.142-250918-0049 | 19/09/2025 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN HIẾU (NUQ L03-CLA3) | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý |
| 3 | H31.142-250919-0018 | 19/09/2025 | 08/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VŨ THỊ VANH (VŨ HƯƠNG TÍCH) | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý |
| 4 | H31.142-251110-0039 | 11/11/2025 | 12/11/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | ĐÀO CÔNG LÝ | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý |
| 5 | H31.142-260317-0012 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ HỒNG NUQ (TRẦN THỊ NGA L24CL-A4) | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý |
| 6 | H31.142-260205-0006 | 05/02/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM XUÂN VẠN | Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý |