STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H31.45.14-250220-0002 | 20/02/2025 | 20/02/2025 | 21/02/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THẾ TRUYỀN | UBND xã Tống Trân |
2 | H31.45.14-250512-0004 | 12/05/2025 | 12/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN HỮU CĂN | UBND xã Tống Trân |
3 | H31.45.14-250512-0003 | 12/05/2025 | 12/06/2025 | 16/06/2025 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐÀM NHƯ CHỮNG | UBND xã Tống Trân |