STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | H31.45.13-250416-0003 | 16/04/2025 | 16/04/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THỊ TUYẾT LÂM | UBND xã Tống Phan |
2 | H31.45.13-250416-0004 | 16/04/2025 | 16/04/2025 | 21/04/2025 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THỊ TUYẾT LÂM | UBND xã Tống Phan |
3 | H31.45.13-250528-0014 | 28/05/2025 | 28/05/2025 | 29/05/2025 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ XUYẾN | UBND xã Tống Phan |