| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.10-260123-0001 | 23/01/2026 | 07/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ KẾ HOẠCH | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 2 | H31.10-260209-0001 | 09/02/2026 | 19/02/2026 | 20/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ DỊU | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |