| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 000.00.17.H31-210315-0006 | 15/03/2021 | 05/04/2021 | 04/07/2023 | Trễ hạn 582 ngày. | LÊ MẠNH TUẤN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 2 | 000.00.17.H31-211014-0018 | 15/10/2021 | 05/11/2021 | 16/03/2023 | Trễ hạn 353 ngày. | HỒ TRỌNG KHẢI | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 3 | 000.00.17.H31-211122-0009 | 22/11/2021 | 13/12/2021 | 13/07/2023 | Trễ hạn 411 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 4 | 000.00.17.H31-211202-0020 | 03/12/2021 | 24/12/2021 | 04/08/2023 | Trễ hạn 418 ngày. | LÊ VIẾT KIM | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 5 | 000.00.17.H31-211208-0006 | 08/12/2021 | 29/12/2021 | 04/08/2023 | Trễ hạn 415 ngày. | NGUYỄN VĂN MÂY | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 6 | 000.00.17.H31-211227-0007 | 27/12/2021 | 17/01/2022 | 14/04/2023 | Trễ hạn 323 ngày. | CAO BÁ SƠN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 7 | 000.00.17.H31-211231-0003 | 31/12/2021 | 24/01/2022 | 12/06/2023 | Trễ hạn 358 ngày. | NGUYỄN MINH ĐỨC | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 8 | 000.00.17.H31-220614-0019 | 14/06/2022 | 05/07/2022 | 12/06/2023 | Trễ hạn 242 ngày. | NGUYỄN VĂN TUÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 9 | 000.00.17.H31-220426-0004 | 26/04/2022 | 19/05/2022 | 14/04/2023 | Trễ hạn 235 ngày. | ĐẶNG XUÂN LỘC | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 10 | 000.00.17.H31-220418-0048 | 18/04/2022 | 11/05/2022 | 08/06/2023 | Trễ hạn 279 ngày. | ĐÀO VĂN HUY | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 11 | 000.00.17.H31-220414-0047 | 14/04/2022 | 09/05/2022 | 14/04/2023 | Trễ hạn 243 ngày. | LÊ QUỐC VƯỢNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 12 | 000.00.17.H31-220602-0043 | 02/06/2022 | 23/06/2022 | 29/06/2023 | Trễ hạn 263 ngày. | DƯƠNG VĂN ĐIỆP | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 13 | 000.00.17.H31-220209-0039 | 09/02/2022 | 02/03/2022 | 16/03/2023 | Trễ hạn 270 ngày. | ĐẶNG VĂN THƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 14 | 000.00.17.H31-220217-0022 | 17/02/2022 | 10/03/2022 | 12/06/2023 | Trễ hạn 325 ngày. | ĐẶNG VĂN VƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 15 | 000.00.17.H31-220217-0020 | 17/02/2022 | 10/03/2022 | 12/06/2023 | Trễ hạn 325 ngày. | TRỊNH XUÂN DƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 16 | 000.00.17.H31-220217-0025 | 17/02/2022 | 10/03/2022 | 12/06/2023 | Trễ hạn 325 ngày. | NGUYỄN QUANG HIỆU | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 17 | 000.00.17.H31-220303-0020 | 03/03/2022 | 24/03/2022 | 13/07/2023 | Trễ hạn 338 ngày. | PHẠM VĂN NGHIÊM | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 18 | 000.00.17.H31-220314-0016 | 14/03/2022 | 04/04/2022 | 12/04/2023 | Trễ hạn 266 ngày. | ĐỖ QUANG CHIẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 19 | 000.00.17.H31-220321-0010 | 21/03/2022 | 11/04/2022 | 09/01/2023 | Trễ hạn 194 ngày. | PHẠM QUỐC GIANG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 20 | 000.00.17.H31-220325-0041 | 25/03/2022 | 15/04/2022 | 27/06/2023 | Trễ hạn 310 ngày. | ĐÀO VĂN CHUNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 21 | 000.00.17.H31-220519-0005 | 19/05/2022 | 09/06/2022 | 28/06/2023 | Trễ hạn 272 ngày. | PHÍ MẠNH TUẤN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 22 | 000.00.17.H31-220114-0011 | 14/01/2022 | 11/02/2022 | 20/04/2023 | Trễ hạn 308 ngày. | NGUYỄN VĂN HUỀ | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 23 | 000.00.17.H31-220125-0005 | 25/01/2022 | 22/02/2022 | 12/06/2023 | Trễ hạn 337 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 24 | 000.00.17.H31-220208-0021 | 08/02/2022 | 01/03/2022 | 12/06/2023 | Trễ hạn 332 ngày. | PHẠM VĂN BA | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 25 | 000.00.17.H31-220210-0079 | 10/02/2022 | 03/03/2022 | 12/06/2023 | Trễ hạn 330 ngày. | ĐẶNG VĂN NAM | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 26 | 000.00.17.H31-230927-0042 | 27/09/2023 | 18/10/2023 | 04/12/2023 | Trễ hạn 33 ngày. | ZHANG HONG MIN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 27 | 000.00.17.H31-230919-0044 | 19/09/2023 | 10/10/2023 | 22/11/2023 | Trễ hạn 31 ngày. | ĐỖ VĂN QUỲNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 28 | 000.00.17.H31-230906-0031 | 06/09/2023 | 27/09/2023 | 06/11/2023 | Trễ hạn 28 ngày. | VŨ SỸ ĐÔNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 29 | 000.00.17.H31-230922-0008 | 22/09/2023 | 13/10/2023 | 27/11/2023 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 30 | 000.00.17.H31-230920-0053 | 20/09/2023 | 11/10/2023 | 11/12/2023 | Trễ hạn 43 ngày. | TRẦN VĂN ĐỆ | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 31 | 000.00.17.H31-230925-0013 | 25/09/2023 | 16/10/2023 | 27/11/2023 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN THÀNH HUY | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 32 | 000.00.17.H31-230906-0055 | 06/09/2023 | 27/09/2023 | 25/10/2023 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN XUÂN THOẠI | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 33 | 000.00.17.H31-230927-0006 | 27/09/2023 | 18/10/2023 | 23/11/2023 | Trễ hạn 26 ngày. | PHẠM VĂN DŨNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 34 | 000.00.17.H31-230915-0053 | 15/09/2023 | 06/10/2023 | 08/11/2023 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN VĂN GIỚI | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 35 | 000.00.17.H31-230908-0013 | 08/09/2023 | 29/09/2023 | 11/10/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN MINH QUYẾT | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 36 | 000.00.17.H31-230927-0026 | 27/09/2023 | 18/10/2023 | 01/12/2023 | Trễ hạn 32 ngày. | ĐỖ VĂN DŨNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 37 | 000.00.17.H31-230925-0002 | 25/09/2023 | 16/10/2023 | 14/11/2023 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐÀO VĂN CHỨC | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 38 | 000.00.17.H31-230920-0014 | 20/09/2023 | 11/10/2023 | 27/11/2023 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN VĂN HẢI | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 39 | 000.00.17.H31-230918-0027 | 18/09/2023 | 09/10/2023 | 26/10/2023 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐÀO VĂN GIANG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 40 | 000.00.17.H31-230926-0071 | 26/09/2023 | 17/10/2023 | 23/11/2023 | Trễ hạn 27 ngày. | LƯU ĐÌNH THẮNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 41 | 000.00.17.H31-230920-0004 | 20/09/2023 | 11/10/2023 | 09/11/2023 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN VĂN PHÒNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 42 | 000.00.17.H31-230926-0053 | 26/09/2023 | 17/10/2023 | 22/11/2023 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN ĐÌNH CUNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 43 | 000.00.17.H31-230830-0006 | 30/08/2023 | 22/09/2023 | 20/11/2023 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐẶNG HẢI NAM | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 44 | 000.00.17.H31-230914-0017 | 14/09/2023 | 05/10/2023 | 06/11/2023 | Trễ hạn 22 ngày. | TRẦN ĐÌNH KIÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 45 | 000.00.17.H31-230830-0001 | 30/08/2023 | 22/09/2023 | 24/10/2023 | Trễ hạn 22 ngày. | TRƯƠNG TUẤN THIỆP | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 46 | 000.00.17.H31-230925-0055 | 25/09/2023 | 16/10/2023 | 01/12/2023 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 47 | 000.00.17.H31-230921-0059 | 21/09/2023 | 12/10/2023 | 27/11/2023 | Trễ hạn 32 ngày. | CAO XUÂN LINH | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 48 | 000.00.17.H31-230912-0032 | 12/09/2023 | 03/10/2023 | 18/12/2023 | Trễ hạn 54 ngày. | PHẠM VĂN THẠO | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 49 | 000.00.17.H31-230921-0003 | 21/09/2023 | 12/10/2023 | 27/11/2023 | Trễ hạn 32 ngày. | PHẠM THỊ THANH HOA | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 50 | 000.00.17.H31-230912-0031 | 12/09/2023 | 03/10/2023 | 18/12/2023 | Trễ hạn 54 ngày. | LÝ VĂN HỢP | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 51 | 000.00.17.H31-230926-0056 | 26/09/2023 | 17/10/2023 | 27/11/2023 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN DUY LONG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 52 | 000.00.17.H31-230913-0010 | 13/09/2023 | 04/10/2023 | 06/11/2023 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN VĂN DUY | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 53 | 000.00.17.H31-231127-0063 | 28/11/2023 | 19/12/2023 | 29/12/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN CƯỜNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 54 | 000.00.17.H31-231127-0064 | 28/11/2023 | 19/12/2023 | 29/12/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ VĂN TOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 55 | 000.00.17.H31-231215-0052 | 18/12/2023 | 25/12/2023 | 29/12/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐÀO VĂN HOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 56 | 000.00.17.H31-231128-0017 | 28/11/2023 | 19/12/2023 | 29/12/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THẾ VỸ | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 57 | 000.00.17.H31-231126-0001 | 27/11/2023 | 18/12/2023 | 20/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | HOÀNG VĂN THIẾT | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 58 | 000.00.17.H31-231204-0053 | 04/12/2023 | 25/12/2023 | 26/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN BẢO | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 59 | 000.00.17.H31-231006-0025 | 06/10/2023 | 27/10/2023 | 01/12/2023 | Trễ hạn 25 ngày. | ĐỖ VĂN ĐOÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 60 | 000.00.17.H31-231016-0009 | 16/10/2023 | 06/11/2023 | 06/12/2023 | Trễ hạn 22 ngày. | HOÀNG HẢI HÀ | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 61 | 000.00.17.H31-230929-0007 | 29/09/2023 | 20/10/2023 | 01/12/2023 | Trễ hạn 30 ngày. | CAO XUÂN PHƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 62 | 000.00.17.H31-231006-0005 | 06/10/2023 | 27/10/2023 | 01/12/2023 | Trễ hạn 25 ngày. | VŨ VĂN DƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 63 | 000.00.17.H31-231120-0029 | 20/11/2023 | 11/12/2023 | 15/12/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN CÔNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 64 | 000.00.17.H31-231003-0052 | 03/10/2023 | 24/10/2023 | 14/11/2023 | Trễ hạn 15 ngày. | LÊ VĂN DUẨN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 65 | 000.00.17.H31-231113-0069 | 13/11/2023 | 04/12/2023 | 28/12/2023 | Trễ hạn 18 ngày. | MAI XUÂN CƯỜNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 66 | 000.00.17.H31-231025-0034 | 26/10/2023 | 16/11/2023 | 28/11/2023 | Trễ hạn 8 ngày. | ĐỖ TRÍ NGỌC | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 67 | 000.00.17.H31-231006-0068 | 06/10/2023 | 27/10/2023 | 01/12/2023 | Trễ hạn 25 ngày. | NGUYỄN DUY TỊNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 68 | 000.00.17.H31-230929-0043 | 29/09/2023 | 20/10/2023 | 14/11/2023 | Trễ hạn 17 ngày. | ĐẶNG VĂN TÁM | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 69 | 000.00.17.H31-231005-0041 | 05/10/2023 | 26/10/2023 | 14/11/2023 | Trễ hạn 13 ngày. | LƯU MINH THỊNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 70 | 000.00.17.H31-231005-0047 | 05/10/2023 | 26/10/2023 | 01/12/2023 | Trễ hạn 26 ngày. | BÙI ĐĂNG MONG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 71 | 000.00.17.H31-231113-0074 | 13/11/2023 | 04/12/2023 | 29/12/2023 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐÀO THỊ HUYỀN TRANG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 72 | 000.00.17.H31-231003-0041 | 03/10/2023 | 24/10/2023 | 04/12/2023 | Trễ hạn 29 ngày. | NGUYỄN MẠNH TƯỞNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 73 | 000.00.17.H31-231120-0019 | 20/11/2023 | 11/12/2023 | 15/12/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM VĂN MẠNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 74 | 000.00.17.H31-231117-0029 | 17/11/2023 | 08/12/2023 | 18/12/2023 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ HÒA | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 75 | 000.00.17.H31-231024-0009 | 24/10/2023 | 14/11/2023 | 11/12/2023 | Trễ hạn 19 ngày. | ĐỖ MINH TÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 76 | 000.00.17.H31-231012-0039 | 12/10/2023 | 02/11/2023 | 25/12/2023 | Trễ hạn 37 ngày. | ĐỖ VĂN HOÀNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 77 | 000.00.17.H31-231011-0004 | 11/10/2023 | 01/11/2023 | 22/11/2023 | Trễ hạn 15 ngày. | PHẠM VĂN QUYỀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 78 | 000.00.17.H31-231108-0026 | 08/11/2023 | 29/11/2023 | 27/12/2023 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG TÂN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 79 | 000.00.17.H31-231123-0021 | 23/11/2023 | 14/12/2023 | 15/12/2023 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NĂM | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 80 | 000.00.17.H31-231012-0043 | 12/10/2023 | 02/11/2023 | 30/12/2023 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN CHÍ HẬU | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 81 | 000.00.17.H31-231109-0013 | 09/11/2023 | 30/11/2023 | 07/12/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THỊ HÀ | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 82 | 000.00.17.H31-231006-0027 | 06/10/2023 | 27/10/2023 | 13/12/2023 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN HỮU SẢN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 83 | 000.00.17.H31-231016-0016 | 16/10/2023 | 06/11/2023 | 06/12/2023 | Trễ hạn 22 ngày. | NGUYỄN KHẮC CƯƠNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 84 | 000.00.17.H31-231027-0011 | 27/10/2023 | 17/11/2023 | 07/12/2023 | Trễ hạn 14 ngày. | PHAN ĐẠI ÁNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 85 | 000.00.17.H31-231117-0035 | 17/11/2023 | 08/12/2023 | 15/12/2023 | Trễ hạn 5 ngày. | HOÀNG ANH TUẤN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 86 | 000.00.17.H31-231120-0008 | 20/11/2023 | 11/12/2023 | 15/12/2023 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THỊ HÀ GIANG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 87 | 000.00.17.H31-231005-0027 | 05/10/2023 | 26/10/2023 | 04/12/2023 | Trễ hạn 27 ngày. | ĐÀM HẢI TUYÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 88 | 000.00.17.H31-231024-0047 | 24/10/2023 | 14/11/2023 | 27/11/2023 | Trễ hạn 9 ngày. | TRẦN VĂN TÙNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 89 | 000.00.17.H31-231114-0059 | 14/11/2023 | 05/12/2023 | 18/12/2023 | Trễ hạn 9 ngày. | VŨ ANH TUẤN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 90 | 000.00.17.H31-231004-0037 | 04/10/2023 | 25/10/2023 | 14/11/2023 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 91 | 000.00.17.H31-231013-0049 | 13/10/2023 | 03/11/2023 | 06/12/2023 | Trễ hạn 23 ngày. | ĐÀO VĂN RIN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 92 | 000.00.17.H31-231103-0044 | 03/11/2023 | 24/11/2023 | 28/12/2023 | Trễ hạn 24 ngày. | VŨ GIA ANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 93 | 000.00.17.H31-231019-0035 | 19/10/2023 | 09/11/2023 | 06/12/2023 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN VĂN PHÀN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 94 | 000.00.17.H31-231117-0010 | 22/11/2023 | 13/12/2023 | 15/12/2023 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ THỊ THÊU | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 95 | 000.00.17.H31-231120-0039 | 20/11/2023 | 11/12/2023 | 14/12/2023 | Trễ hạn 3 ngày. | UÔNG XUÂN CHÍNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 96 | 000.00.17.H31-231002-0027 | 02/10/2023 | 23/10/2023 | 14/11/2023 | Trễ hạn 16 ngày. | TRƯƠNG TRẦN TRUNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 97 | 000.00.17.H31-231006-0001 | 06/10/2023 | 27/10/2023 | 27/11/2023 | Trễ hạn 21 ngày. | CAO XUÂN MÃO | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 98 | 000.00.17.H31-231002-0032 | 02/10/2023 | 23/10/2023 | 01/12/2023 | Trễ hạn 29 ngày. | TRỊNH VĂN TRỌNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 99 | 000.00.17.H31-231002-0051 | 02/10/2023 | 23/10/2023 | 04/12/2023 | Trễ hạn 30 ngày. | NGUYỄN VĂN HIỆP | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 100 | 000.00.17.H31-231010-0049 | 10/10/2023 | 31/10/2023 | 06/12/2023 | Trễ hạn 26 ngày. | LÊ XUÂN TIẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 101 | 000.00.17.H31-231023-0065 | 23/10/2023 | 13/11/2023 | 07/12/2023 | Trễ hạn 18 ngày. | LÊ XUÂN TÙNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 102 | 000.00.17.H31-231103-0070 | 03/11/2023 | 24/11/2023 | 27/12/2023 | Trễ hạn 23 ngày. | TRẦN QUYẾT TIẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 103 | 000.00.17.H31-231106-0059 | 06/11/2023 | 27/11/2023 | 12/12/2023 | Trễ hạn 11 ngày. | TRỊNH TUẤN ANH | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 104 | 000.00.17.H31-231019-0014 | 19/10/2023 | 09/11/2023 | 11/12/2023 | Trễ hạn 22 ngày. | BÙI CHÍ THÀNH | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 105 | 000.00.17.H31-230929-0011 | 29/09/2023 | 20/10/2023 | 14/11/2023 | Trễ hạn 17 ngày. | BỒ XUÂN LUYẾN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 106 | 000.00.17.H31-231003-0003 | 03/10/2023 | 24/10/2023 | 14/11/2023 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN VĂN HUẤN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 107 | 000.00.17.H31-231115-0025 | 15/11/2023 | 06/12/2023 | 21/12/2023 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐOAN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 108 | 000.00.17.H31-231017-0031 | 17/10/2023 | 07/11/2023 | 06/12/2023 | Trễ hạn 21 ngày. | BÙI VĂN TUYÊN | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |
| 109 | 000.00.17.H31-231116-0004 | 16/11/2023 | 07/12/2023 | 18/12/2023 | Trễ hạn 7 ngày. | HOÀNG VĂN TƯỜNG | Trung tâm Phục vụ hành chính công và Kiểm soát thủ tục hành chính tỉnh Hưng Yên |