| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.36.198-251003-0008 | 03/10/2025 | 18/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | NGUYỄN XUÂN VIÊNG | Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư |
| 2 | H31.36.198-251209-0003 | 09/12/2025 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ NHÀI | Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư |
| 3 | H31.36.198-251205-0005 | 05/12/2025 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG THÀNH ĐẠT | Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư |
| 4 | H31.36.198-251224-0002 | 24/12/2025 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ THÚY | Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư |
| 5 | H31.36.198-251224-0001 | 24/12/2025 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ THỊ THÚY | Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư |
| 6 | H31.36.198-251212-0001 | 12/12/2025 | 21/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG THẾ THẢO | Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư |
| 7 | H31.36.198-251209-0006 | 09/12/2025 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ NHÀI | Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư |
| 8 | H31.36.198-251205-0007 | 05/12/2025 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGÔ MINH NHƯ | Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư |
| 9 | H31.36.198-251107-0003 | 07/11/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ NHÀI | Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư |
| 10 | H31.36.198-251107-0002 | 07/11/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ NHÀI | Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư |
| 11 | H31.36.198-251110-0010 | 10/11/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÒA THỊ LIÊN | Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư |
| 12 | H31.36.198-251104-0004 | 04/11/2025 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ NHÀI | Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư |
| 13 | H31.36.198-260206-0006 | 06/02/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN MINH | Trung tâm Phục vụ HCC xã Vũ Thư |