| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.36.105-251228-0001 | 29/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI HÀ | Trung tâm Phục vụ HCC xã Văn Giang |
| 2 | H31.36.105-251223-0011 | 23/12/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHU QUANG SANG | Trung tâm Phục vụ HCC xã Văn Giang |
| 3 | H31.36.105-260108-0014 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀN | Trung tâm Phục vụ HCC xã Văn Giang |
| 4 | H31.36.105-260204-0005 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐẶNG VĂN BÌNH | Trung tâm Phục vụ HCC xã Văn Giang |