| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.36.141-251203-0001 | 03/12/2025 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ THỊ THẢO | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo |
| 2 | H31.36.141-251215-0032 | 15/12/2025 | 21/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN CẢNH | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo |
| 3 | H31.36.141-251218-0019 | 18/12/2025 | 05/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VU THI MỪNG | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo |
| 4 | H31.36.141-251218-0014 | 18/12/2025 | 05/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TẠ HOÀNG AN | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo |
| 5 | H31.36.141-251226-0006 | 30/12/2025 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THUỲ | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo |
| 6 | H31.36.141-260106-0017 | 06/01/2026 | 30/01/2026 | 31/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÙNG HỮU DƯƠNG | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo |
| 7 | H31.36.141-260108-0005 | 08/01/2026 | 09/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | LẠI THỊ LAN | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo |
| 8 | H31.36.141-260110-0008 | 10/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN NGỌC ANH QUÂN | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo |
| 9 | H31.36.141-260112-0004 | 12/01/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG NHẬT QUANG | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo |
| 10 | H31.36.141-260112-0007 | 12/01/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN TƯỞNG | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo |
| 11 | H31.36.141-260112-0008 | 12/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VŨ KHẮC ĐIỆP- BÙI THỊ NGỌC CHUYỂN NHƯỢNG CHO NGUYỄN THỊ HƯỜNG | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo |
| 12 | H31.36.141-260114-0020 | 14/01/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MAI HƯƠNG | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Trần Hưng Đạo |