| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.36.139-251007-0001 | 07/10/2025 | 15/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG NGỌC DIỆP | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Thái Bình |
| 2 | H31.36.139-251222-0015 | 22/12/2025 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH THANH THÚY | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Thái Bình |
| 3 | H31.36.139-251209-0012 | 09/12/2025 | 13/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐÀO VĂN NINH | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Thái Bình |
| 4 | H31.36.139-251105-0003 | 05/11/2025 | 06/04/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYEN THANH TUNG | Trung tâm Phục vụ HCC Phường Thái Bình |