| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H31.36.138-251110-0003 | 10/11/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN QUANG | Trung tâm Phục vụ HCC xã Tân Hưng |
| 2 | H31.36.138-260310-0003 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN HAI | Trung tâm Phục vụ HCC xã Tân Hưng |